Join The Team!

A signing like no other...

Name
Email
Password
Selected Plan:
Pro£19.99/m
Pro w/ API£69.99/m
Season Ticket£179.99

Second Division Corner Stats

2026

Season Choose which season's Second Division statistics to view.
Showing the latest available data: 2026

The 2027 season does not have team statistics yet. This page will switch automatically when that data becomes available.

Check 2027 season

Jump to Section

Total Corners

P
#
1 Trường Giang
14
82
2 Huế
13
82
3 Ha Noi II
13
82
4 Công An Hà Nội II
12
76
5 PVF Vietnam
12
75

Total Corners PG

P
#
1 Công An Hà Nội II
12
6.33
2 Huế
13
6.31
3 Ha Noi II
13
6.31
4 PVF Vietnam
12
6.25
5 Trường Giang
14
5.86

5.5+ Corners %

P
#
1 Công An Hà Nội II
12
67
2 Trường Giang
14
64
3 Huế
13
62
4 Ha Noi II
13
62
5 PVF Vietnam
12
58

6.5+ Corners %

P
#
1 Công An Hà Nội II
12
58
2 Trường Giang
14
57
3 Huế
13
54
4 TDTT Hà Tĩnh
12
50
5 Tay Ninh
12
42

7.5+ Corners %

P
#
1 Công An Hà Nội II
12
50
2 Huế
13
46
3 Trường Giang
14
43
4 Mê Kông Cần Thơ
12
42
5 TDTT Hà Tĩnh
12
42

8.5+ Corners %

P
#
1 TDTT Hà Tĩnh
12
42
2 Huế
13
38
3 Da Nang II
12
33
4 Công An Hà Nội II
12
33
5 PVF Vietnam
12
33

9.5+ Corners %

P
#
1 Huế
13
38
2 Công An Hà Nội II
12
33
3 TDTT Hà Tĩnh
12
33
4 Ha Noi II
13
31
5 Da Nang II
12
25

10.5+ Corners %

P
#
1 TDTT Hà Tĩnh
12
25
2 Da Nang II
12
17
3 Vĩnh Long
12
17
4 Huế
13
15
5 Ha Noi II
13
15

11.5+ Corners %

P
#
1 Ha Noi II
13
8
2 Vĩnh Long
12
8
3 TDTT Hà Tĩnh
12
8
4 Lam Dong
14
7
5 Trường Giang
14
0

12.5+ Corners %

P
#
1 Vĩnh Long
12
8
2 Lam Dong
14
7
3 Trường Giang
14
0
4 Tay Ninh
12
0
5 Da Nang II
12
0

Team Corners

Corners For

P
#
1 Ha Noi II
13
54
2 Trường Giang
14
44
3 Huế
13
37
4 Lam Dong
14
36
5 TDTT Hà Tĩnh
12
35

Corners For PG

P
#
1 Ha Noi II
13
4.15
2 Trường Giang
14
3.14
3 TDTT Hà Tĩnh
12
2.92
4 Huế
13
2.85
5 Công An Hà Nội II
12
2.75

Corners Against

P
#
1 Huế
13
45
2 Công An Hà Nội II
12
43
3 PVF Vietnam
12
43
4 Vĩnh Long
12
40
5 Mê Kông Cần Thơ
12
39

Corners Against PG

P
#
1 Công An Hà Nội II
12
3.58
2 PVF Vietnam
12
3.58
3 Huế
13
3.46
4 Vĩnh Long
12
3.33
5 Mê Kông Cần Thơ
12
3.25

1.5+ Corners For %

P
#
1 Huế
13
77
2 Ha Noi II
13
77
3 PVF Vietnam
12
75
4 Da Nang II
12
67
5 Trường Giang
14
64

2.5+ Corners For %

P
#
1 Huế
13
69
2 Trường Giang
14
64
3 Ha Noi II
13
62
4 Tay Ninh
12
50
5 Công An Hà Nội II
12
50

3.5+ Corners For %

P
#
1 Huế
13
54
2 Ha Noi II
13
54
3 Công An Hà Nội II
12
50
4 TDTT Hà Tĩnh
12
42
5 Trường Giang
14
36

4.5+ Corners For %

P
#
1 Ha Noi II
13
46
2 Trường Giang
14
36
3 Công An Hà Nội II
12
33
4 Quảng Ngãi
12
33
5 TDTT Hà Tĩnh
12
33

5.5+ Corners For %

P
#
1 Ha Noi II
13
31
2 Da Nang II
12
25
3 TDTT Hà Tĩnh
12
25
4 Lam Dong
14
21
5 Quảng Ngãi
12
17

6.5+ Corners For %

P
#
1 Ha Noi II
13
31
2 Quảng Ngãi
12
17
3 TDTT Hà Tĩnh
12
17
4 Lam Dong
14
14
5 Trường Giang
14
7

7.5+ Corners For %

P
#
1 Ha Noi II
13
15
2 Lam Dong
14
14
3 Quảng Ngãi
12
8
4 Trường Giang
14
7
5 Tay Ninh
12
0

1.5+ Corners Against %

P
#
1 Công An Hà Nội II
12
83
2 PVF Vietnam
12
83
3 Phù Đổng II
12
67
4 Mê Kông Cần Thơ
12
67
5 TDTT Hà Tĩnh
12
67

2.5+ Corners Against %

P
#
1 Công An Hà Nội II
12
67
2 PVF Vietnam
12
67
3 Mê Kông Cần Thơ
12
67
4 Huế
13
62
5 Tay Ninh
12
58

3.5+ Corners Against %

P
#
1 Công An Hà Nội II
12
58
2 PVF Vietnam
12
58
3 Trường Giang
14
57
4 Huế
13
46
5 Phù Đổng II
12
42

4.5+ Corners Against %

P
#
1 Mê Kông Cần Thơ
12
42
2 Công An Hà Nội II
12
42
3 Huế
13
38
4 PVF Vietnam
12
33
5 Vĩnh Long
12
33

5.5+ Corners Against %

P
#
1 Huế
13
31
2 Phù Đổng II
12
25
3 PVF Vietnam
12
17
4 Mê Kông Cần Thơ
12
17
5 Vĩnh Long
12
17

6.5+ Corners Against %

P
#
1 Huế
13
23
2 Vĩnh Long
12
17
3 Tay Ninh
12
8
4 Công An Hà Nội II
12
8
5 Phù Đổng II
12
8

7.5+ Corners Against %

P
#
1 Vĩnh Long
12
17
2 Huế
13
15
3 Dak Lak
12
8
4 TDTT Hà Tĩnh
12
8
5 Trường Giang
14
0

Corners by Half

2.5+ 1H Corners %

P
#
1 PVF Vietnam
12
67
2 Huế
13
62
3 Công An Hà Nội II
12
58
4 Trường Giang
14
50
5 Phù Đổng II
12
50

3.5+ 1H Corners %

P
#
1 PVF Vietnam
12
58
2 Phù Đổng II
12
50
3 TDTT Hà Tĩnh
12
50
4 Công An Hà Nội II
12
42
5 Huế
13
38

4.5+ 1H Corners %

P
#
1 TDTT Hà Tĩnh
12
42
2 PVF Vietnam
12
33
3 Da Nang II
12
25
4 Công An Hà Nội II
12
25
5 Ha Noi II
13
23

5.5+ 1H Corners %

P
#
1 TDTT Hà Tĩnh
12
33
2 PVF Vietnam
12
25
3 Da Nang II
12
17
4 Công An Hà Nội II
12
17
5 Vĩnh Long
12
17

1H Corners

P
#
1 PVF Vietnam
12
38
2 Huế
13
35
3 Công An Hà Nội II
12
34
4 TDTT Hà Tĩnh
12
34
5 Ha Noi II
13
33

1H Corners PG

P
#
1 PVF Vietnam
12
3.17
2 Công An Hà Nội II
12
2.83
3 TDTT Hà Tĩnh
12
2.83
4 Huế
13
2.69
5 Ha Noi II
13
2.54

1H Corners For

P
#
1 Trường Giang
14
22
2 Công An Hà Nội II
12
21
3 Ha Noi II
13
20
4 Huế
13
19
5 TDTT Hà Tĩnh
12
15

1H Corners For PG

P
#
1 Công An Hà Nội II
12
1.75
2 Trường Giang
14
1.57
3 Ha Noi II
13
1.54
4 Huế
13
1.46
5 TDTT Hà Tĩnh
12
1.25

1H Corners Against

P
#
1 PVF Vietnam
12
24
2 TDTT Hà Tĩnh
12
19
3 Huế
13
16
4 Phù Đổng II
12
15
5 Công An Hà Nội II
12
13

1H Corners Against PG

P
#
1 PVF Vietnam
12
2.00
2 TDTT Hà Tĩnh
12
1.58
3 Phù Đổng II
12
1.25
4 Huế
13
1.23
5 Công An Hà Nội II
12
1.08

0.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Công An Hà Nội II
12
75
2 Huế
13
69
3 Ha Noi II
13
62
4 Trường Giang
14
50
5 Tay Ninh
12
50

1.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Công An Hà Nội II
12
50
2 Trường Giang
14
43
3 Phù Đổng II
12
42
4 PVF Vietnam
12
42
5 Huế
13
38

2.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Công An Hà Nội II
12
33
2 Ha Noi II
13
31
3 Trường Giang
14
29
4 Phù Đổng II
12
25
5 TDTT Hà Tĩnh
12
25

3.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Công An Hà Nội II
12
17
2 TDTT Hà Tĩnh
12
17
3 Huế
13
15
4 Ha Noi II
13
15
5 Trường Giang
14
14

0.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 PVF Vietnam
12
67
2 Ha Noi II
13
62
3 Công An Hà Nội II
12
58
4 Phù Đổng II
12
58
5 Huế
13
54

1.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 PVF Vietnam
12
67
2 Huế
13
46
3 Phù Đổng II
12
42
4 TDTT Hà Tĩnh
12
42
5 Công An Hà Nội II
12
33

2.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 PVF Vietnam
12
42
2 TDTT Hà Tĩnh
12
33
3 Da Nang II
12
25
4 Huế
13
23
5 Tay Ninh
12
17

3.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 PVF Vietnam
12
25
2 TDTT Hà Tĩnh
12
25
3 Da Nang II
12
17
4 Phù Đổng II
12
8
5 Dak Lak
12
8

2H Corners

P
#
1 Ha Noi II
13
49
2 Công An Hà Nội II
12
41
3 Huế
13
40
4 Trường Giang
14
33
5 Tay Ninh
12
27

2H Corners PG

P
#
1 Ha Noi II
13
3.77
2 Công An Hà Nội II
12
3.42
3 Huế
13
3.08
4 Trường Giang
14
2.36
5 Tay Ninh
12
2.25

2H Corners For

P
#
1 Ha Noi II
13
34
2 Da Nang II
12
18
3 Lam Dong
14
18
4 Tay Ninh
12
15
5 Quảng Ngãi
12
15

2H Corners For PG

P
#
1 Ha Noi II
13
2.62
2 Da Nang II
12
1.50
3 Lam Dong
14
1.29
4 Tay Ninh
12
1.25
5 Quảng Ngãi
12
1.25

2H Corners Against

P
#
1 Công An Hà Nội II
12
29
2 Huế
13
26
3 Trường Giang
14
21
4 Vĩnh Long
12
16
5 Ha Noi II
13
15

2H Corners Against PG

P
#
1 Công An Hà Nội II
12
2.42
2 Huế
13
2.00
3 Trường Giang
14
1.50
4 Vĩnh Long
12
1.33
5 Ha Noi II
13
1.15

0.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Ha Noi II
13
85
2 Da Nang II
12
58
3 Huế
13
54
4 Tay Ninh
12
50
5 Công An Hà Nội II
12
50

1.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Ha Noi II
13
62
2 Da Nang II
12
50
3 Tay Ninh
12
33
4 Công An Hà Nội II
12
33
5 PVF Vietnam
12
33

2.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Ha Noi II
13
38
2 Da Nang II
12
33
3 Tay Ninh
12
25
4 TDTT Hà Tĩnh
12
25
5 Lam Dong
14
21

3.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Ha Noi II
13
38
2 Lam Dong
14
21
3 Tay Ninh
12
17
4 Quảng Ngãi
12
17
5 TDTT Hà Tĩnh
12
17

0.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Công An Hà Nội II
12
83
2 Huế
13
62
3 Ha Noi II
13
62
4 PVF Vietnam
12
58
5 Trường Giang
14
57

1.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Công An Hà Nội II
12
67
2 Huế
13
54
3 Trường Giang
14
36
4 Phù Đổng II
12
33
5 PVF Vietnam
12
33

2.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Huế
13
38
2 Công An Hà Nội II
12
33
3 Trường Giang
14
29
4 Phù Đổng II
12
25
5 Vĩnh Long
12
25

3.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Công An Hà Nội II
12
33
2 Trường Giang
14
29
3 Huế
13
23
4 Phù Đổng II
12
17
5 Mê Kông Cần Thơ
12
17

Corner Timings

Corner Between 0-10 Mins

P
#
1 PVF Vietnam
12
58
2 Công An Hà Nội II
12
50
3 Ha Noi II
13
46
4 Phù Đổng II
12
42
5 TDTT Hà Tĩnh
12
42

Corner Between 35-45 Mins

P
#
1 Phù Đổng II
12
58
2 Trường Giang
14
50
3 PVF Vietnam
12
50
4 Huế
13
46
5 Ha Noi II
13
46

Corner Between 80-90 Mins

P
#
1 Ha Noi II
13
77
2 Da Nang II
12
58
3 PVF Vietnam
12
58
4 Huế
13
54
5 Công An Hà Nội II
12
50