Join The Team!

A signing like no other...

Name
Email
Password
Selected Plan:
Pro£19.99/m
Pro w/ API£69.99/m
Season Ticket£179.99

Second Division Corner Stats

2026

Jump to Section

Total Corners

P
#
1 Ha Noi II
6
45
2 Công An Hà Nội II
5
42
3 PVF Vietnam
5
36
4 TDTT Hà Tĩnh
5
33
5 Tay Ninh
5
24

Total Corners PG

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
8.40
2 Ha Noi II
6
7.50
3 PVF Vietnam
5
7.20
4 TDTT Hà Tĩnh
5
6.60
5 Tay Ninh
5
4.80

5.5+ Corners %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
100
2 Ha Noi II
6
83
3 PVF Vietnam
5
60
4 TDTT Hà Tĩnh
5
60
5 Trường Giang
5
40

6.5+ Corners %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
80
2 PVF Vietnam
5
60
3 TDTT Hà Tĩnh
5
60
4 Ha Noi II
6
50
5 Trường Giang
5
40

7.5+ Corners %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
80
2 PVF Vietnam
5
60
3 TDTT Hà Tĩnh
5
60
4 Ha Noi II
6
50
5 Trường Giang
5
40

8.5+ Corners %

P
#
1 PVF Vietnam
5
60
2 TDTT Hà Tĩnh
5
60
3 Da Nang II
5
40
4 Công An Hà Nội II
5
40
5 Quảng Ngãi
5
40

9.5+ Corners %

P
#
1 TDTT Hà Tĩnh
5
60
2 Công An Hà Nội II
5
40
3 PVF Vietnam
5
40
4 Ha Noi II
6
33
5 Da Nang II
5
20

10.5+ Corners %

P
#
1 TDTT Hà Tĩnh
5
40
2 Ha Noi II
6
33
3 Da Nang II
5
20
4 PVF Vietnam
5
20
5 Quảng Ngãi
5
20

11.5+ Corners %

P
#
1 TDTT Hà Tĩnh
5
20
2 Ha Noi II
6
17
3 Trường Giang
5
0
4 Tay Ninh
5
0
5 Da Nang II
5
0

12.5+ Corners %

P
#
1 Trường Giang
5
0
2 Tay Ninh
5
0
3 Da Nang II
5
0
4 Huế
5
0
5 Công An Hà Nội II
5
0

Team Corners

Corners For

P
#
1 Ha Noi II
6
28
2 Công An Hà Nội II
5
17
3 Quảng Ngãi
5
17
4 PVF Vietnam
5
16
5 Tay Ninh
5
14

Corners For PG

P
#
1 Ha Noi II
6
4.67
2 Công An Hà Nội II
5
3.40
3 Quảng Ngãi
5
3.40
4 PVF Vietnam
5
3.20
5 Tay Ninh
5
2.80

Corners Against

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
25
2 PVF Vietnam
5
20
3 TDTT Hà Tĩnh
5
19
4 Ha Noi II
6
17
5 Vĩnh Long
6
15

Corners Against PG

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
5.00
2 PVF Vietnam
5
4.00
3 TDTT Hà Tĩnh
5
3.80
4 Ha Noi II
6
2.83
5 Vĩnh Long
6
2.50

1.5+ Corners For %

P
#
1 Ha Noi II
6
83
2 Tay Ninh
5
80
3 PVF Vietnam
5
80
4 Trường Giang
5
60
5 Huế
5
60

2.5+ Corners For %

P
#
1 Ha Noi II
6
67
2 Trường Giang
5
60
3 Tay Ninh
5
60
4 Huế
5
60
5 Công An Hà Nội II
5
60

3.5+ Corners For %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
60
2 PVF Vietnam
5
60
3 Ha Noi II
6
50
4 Tay Ninh
5
40
5 Da Nang II
5
40

4.5+ Corners For %

P
#
1 Ha Noi II
6
50
2 Công An Hà Nội II
5
40
3 Quảng Ngãi
5
40
4 TDTT Hà Tĩnh
5
40
5 Trường Giang
5
20

5.5+ Corners For %

P
#
1 Quảng Ngãi
5
40
2 Ha Noi II
6
33
3 Da Nang II
5
20
4 Công An Hà Nội II
5
20
5 TDTT Hà Tĩnh
5
20

6.5+ Corners For %

P
#
1 Quảng Ngãi
5
40
2 Ha Noi II
6
33
3 TDTT Hà Tĩnh
5
20
4 Trường Giang
5
0
5 Tay Ninh
5
0

7.5+ Corners For %

P
#
1 Quảng Ngãi
5
20
2 Ha Noi II
6
17
3 Trường Giang
5
0
4 Tay Ninh
5
0
5 Da Nang II
5
0

1.5+ Corners Against %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
100
2 PVF Vietnam
5
80
3 Ha Noi II
6
67
4 Phù Đổng II
5
60
5 Mê Kông Cần Thơ
5
60

2.5+ Corners Against %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
100
2 PVF Vietnam
5
60
3 Mê Kông Cần Thơ
5
60
4 TDTT Hà Tĩnh
5
60
5 Ha Noi II
6
50

3.5+ Corners Against %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
100
2 PVF Vietnam
5
60
3 TDTT Hà Tĩnh
5
60
4 Trường Giang
5
40
5 Da Nang II
5
40

4.5+ Corners Against %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
60
2 Da Nang II
5
40
3 PVF Vietnam
5
40
4 TDTT Hà Tĩnh
5
40
5 Trường Giang
5
20

5.5+ Corners Against %

P
#
1 PVF Vietnam
5
40
2 Tay Ninh
5
20
3 Công An Hà Nội II
5
20
4 TDTT Hà Tĩnh
5
20
5 Ha Noi II
6
17

6.5+ Corners Against %

P
#
1 Tay Ninh
5
20
2 Công An Hà Nội II
5
20
3 PVF Vietnam
5
20
4 TDTT Hà Tĩnh
5
20
5 Vĩnh Long
6
17

7.5+ Corners Against %

P
#
1 TDTT Hà Tĩnh
5
20
2 Vĩnh Long
6
17
3 Trường Giang
5
0
4 Tay Ninh
5
0
5 Da Nang II
5
0

Corners by Half

2.5+ 1H Corners %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
80
2 PVF Vietnam
5
80
3 TDTT Hà Tĩnh
5
60
4 Ha Noi II
6
50
5 Trường Giang
5
40

3.5+ 1H Corners %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
60
2 PVF Vietnam
5
60
3 TDTT Hà Tĩnh
5
60
4 Da Nang II
5
40
5 Phù Đổng II
5
40

4.5+ 1H Corners %

P
#
1 TDTT Hà Tĩnh
5
60
2 PVF Vietnam
5
40
3 Da Nang II
5
20
4 Công An Hà Nội II
5
20
5 Ha Noi II
6
17

5.5+ 1H Corners %

P
#
1 PVF Vietnam
5
40
2 TDTT Hà Tĩnh
5
40
3 Da Nang II
5
20
4 Ha Noi II
6
17
5 Trường Giang
5
0

1H Corners

P
#
1 PVF Vietnam
5
19
2 Công An Hà Nội II
5
17
3 TDTT Hà Tĩnh
5
17
4 Ha Noi II
6
14
5 Da Nang II
5
10

1H Corners PG

P
#
1 PVF Vietnam
5
3.80
2 Công An Hà Nội II
5
3.40
3 TDTT Hà Tĩnh
5
3.40
4 Ha Noi II
6
2.33
5 Da Nang II
5
2.00

1H Corners For

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
11
2 PVF Vietnam
5
8
3 Ha Noi II
6
7
4 Trường Giang
5
6
5 TDTT Hà Tĩnh
5
6

1H Corners For PG

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
2.20
2 PVF Vietnam
5
1.60
3 Trường Giang
5
1.20
4 TDTT Hà Tĩnh
5
1.20
5 Ha Noi II
6
1.17

1H Corners Against

P
#
1 PVF Vietnam
5
11
2 TDTT Hà Tĩnh
5
11
3 Ha Noi II
6
7
4 Công An Hà Nội II
5
6
5 Mê Kông Cần Thơ
5
6

1H Corners Against PG

P
#
1 PVF Vietnam
5
2.20
2 TDTT Hà Tĩnh
5
2.20
3 Công An Hà Nội II
5
1.20
4 Mê Kông Cần Thơ
5
1.20
5 Ha Noi II
6
1.17

0.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
100
2 Tay Ninh
5
80
3 Trường Giang
5
60
4 Huế
5
60
5 PVF Vietnam
5
60

1.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
60
2 PVF Vietnam
5
60
3 Trường Giang
5
40
4 Da Nang II
5
40
5 Huế
5
40

2.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
40
2 Trường Giang
5
20
3 Da Nang II
5
20
4 Phù Đổng II
5
20
5 PVF Vietnam
5
20

3.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
20
2 PVF Vietnam
5
20
3 TDTT Hà Tĩnh
5
20
4 Ha Noi II
6
17
5 Trường Giang
5
0

0.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 PVF Vietnam
5
80
2 Mê Kông Cần Thơ
5
80
3 Ha Noi II
6
67
4 Công An Hà Nội II
5
60
5 Phù Đổng II
5
60

1.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 PVF Vietnam
5
80
2 TDTT Hà Tĩnh
5
60
3 Công An Hà Nội II
5
40
4 Mê Kông Cần Thơ
5
40
5 Ha Noi II
6
33

2.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 PVF Vietnam
5
40
2 TDTT Hà Tĩnh
5
40
3 Tay Ninh
5
20
4 Da Nang II
5
20
5 Công An Hà Nội II
5
20

3.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 TDTT Hà Tĩnh
5
40
2 Da Nang II
5
20
3 PVF Vietnam
5
20
4 Trường Giang
5
0
5 Tay Ninh
5
0

2H Corners

P
#
1 Ha Noi II
6
31
2 Công An Hà Nội II
5
25
3 PVF Vietnam
5
17
4 Quảng Ngãi
5
17
5 Tay Ninh
5
16

2H Corners PG

P
#
1 Ha Noi II
6
5.17
2 Công An Hà Nội II
5
5.00
3 PVF Vietnam
5
3.40
4 Quảng Ngãi
5
3.40
5 Tay Ninh
5
3.20

2H Corners For

P
#
1 Ha Noi II
6
21
2 Quảng Ngãi
5
14
3 Tay Ninh
5
9
4 PVF Vietnam
5
8
5 TDTT Hà Tĩnh
5
8

2H Corners For PG

P
#
1 Ha Noi II
6
3.50
2 Quảng Ngãi
5
2.80
3 Tay Ninh
5
1.80
4 PVF Vietnam
5
1.60
5 TDTT Hà Tĩnh
5
1.60

2H Corners Against

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
19
2 Vĩnh Long
6
11
3 Ha Noi II
6
10
4 PVF Vietnam
5
9
5 Trường Giang
5
8

2H Corners Against PG

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
3.80
2 Vĩnh Long
6
1.83
3 PVF Vietnam
5
1.80
4 Ha Noi II
6
1.67
5 Trường Giang
5
1.60

0.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Ha Noi II
6
100
2 Tay Ninh
5
80
3 PVF Vietnam
5
80
4 Huế
5
60
5 Công An Hà Nội II
5
60

1.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Ha Noi II
6
83
2 Tay Ninh
5
40
3 Da Nang II
5
40
4 Huế
5
40
5 Công An Hà Nội II
5
40

2.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Ha Noi II
6
50
2 Tay Ninh
5
40
3 Quảng Ngãi
5
40
4 TDTT Hà Tĩnh
5
40
5 Trường Giang
5
20

3.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Ha Noi II
6
50
2 Quảng Ngãi
5
40
3 Trường Giang
5
20
4 Tay Ninh
5
20
5 Phù Đổng II
5
20

0.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
100
2 Ha Noi II
6
83
3 PVF Vietnam
5
80
4 Huế
5
60
5 Mê Kông Cần Thơ
5
60

1.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
100
2 PVF Vietnam
5
60
3 Trường Giang
5
40
4 Huế
5
40
5 Phù Đổng II
5
40

2.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
60
2 Trường Giang
5
40
3 PVF Vietnam
5
40
4 Ha Noi II
6
33
5 Vĩnh Long
6
33

3.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
60
2 Trường Giang
5
40
3 Tay Ninh
5
20
4 Da Nang II
5
20
5 Mê Kông Cần Thơ
5
20

Corner Timings

Corner Between 0-10 Mins

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
80
2 PVF Vietnam
5
60
3 Ha Noi II
6
50
4 Tay Ninh
5
40
5 Da Nang II
5
40

Corner Between 35-45 Mins

P
#
1 Phù Đổng II
5
60
2 PVF Vietnam
5
60
3 Trường Giang
5
40
4 Huế
5
40
5 Công An Hà Nội II
5
40

Corner Between 80-90 Mins

P
#
1 Ha Noi II
6
100
2 PVF Vietnam
5
80
3 Công An Hà Nội II
5
60
4 TDTT Hà Tĩnh
5
60
5 Trường Giang
5
40