Join The Team!

A signing like no other...

Name
Email
Password
Selected Plan:
Pro£19.99/m
Pro w/ API£69.99/m
Season Ticket£179.99

V-League Corner Stats

2025/2026

Jump to Section

Total Corners

P
#
1 Hải Phòng
16
168
2 Hà Nội
16
153
3 Hoàng Anh Gia Lai
16
149
4 Thép Xanh Nam Định
16
148
5 Thể Công-Viettel
16
139

Total Corners PG

P
#
1 Hải Phòng
16
10.50
2 Hà Nội
16
9.56
3 Hoàng Anh Gia Lai
16
9.31
4 Thép Xanh Nam Định
16
9.25
5 Thể Công-Viettel
16
8.69

5.5+ Corners %

P
#
1 Thép Xanh Nam Định
16
100
2 Thể Công-Viettel
16
94
3 Hải Phòng
16
94
4 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
16
94
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
16
88

6.5+ Corners %

P
#
1 Hải Phòng
16
94
2 Sông Lam Nghệ An
16
88
3 Thể Công-Viettel
16
81
4 Thép Xanh Nam Định
16
81
5 Hà Nội
16
75

7.5+ Corners %

P
#
1 Hải Phòng
16
88
2 Thể Công-Viettel
16
75
3 Hà Nội
16
75
4 Sông Lam Nghệ An
16
75
5 Hoàng Anh Gia Lai
16
69

8.5+ Corners %

P
#
1 Hải Phòng
16
63
2 Hoàng Anh Gia Lai
16
63
3 Hà Nội
16
56
4 Thép Xanh Nam Định
16
50
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
50

9.5+ Corners %

P
#
1 Hải Phòng
16
56
2 Hoàng Anh Gia Lai
16
56
3 Hà Nội
16
50
4 Thép Xanh Nam Định
16
44
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
44

10.5+ Corners %

P
#
1 Hải Phòng
16
50
2 Hoàng Anh Gia Lai
16
44
3 Hà Nội
16
38
4 Thép Xanh Nam Định
16
31
5 SHB Đà Nẵng
16
31

11.5+ Corners %

P
#
1 Hải Phòng
16
38
2 Hà Nội
16
25
3 Hoàng Anh Gia Lai
16
25
4 SHB Đà Nẵng
16
25
5 Thể Công-Viettel
16
19

12.5+ Corners %

P
#
1 Hải Phòng
16
25
2 Hà Nội
16
19
3 Hoàng Anh Gia Lai
16
19
4 Thép Xanh Nam Định
16
13
5 Ninh Bình
16
13

Team Corners

Corners For

P
#
1 Hà Nội
16
92
2 Thể Công-Viettel
16
90
3 Thép Xanh Nam Định
16
85
4 Hải Phòng
16
84
5 Công an Hà Nội
16
72

Corners For PG

P
#
1 Hà Nội
16
5.75
2 Thể Công-Viettel
16
5.63
3 Thép Xanh Nam Định
16
5.31
4 Hải Phòng
16
5.25
5 Công an Hà Nội
16
4.50

Corners Against

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
16
94
2 Hải Phòng
16
84
3 SHB Đà Nẵng
16
79
4 Sông Lam Nghệ An
16
79
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
75

Corners Against PG

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
16
5.88
2 Hải Phòng
16
5.25
3 SHB Đà Nẵng
16
4.94
4 Sông Lam Nghệ An
16
4.94
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
4.69

1.5+ Corners For %

P
#
1 Thể Công-Viettel
16
100
2 Hải Phòng
16
100
3 Thép Xanh Nam Định
16
100
4 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
16
100
5 Hà Nội
16
94

2.5+ Corners For %

P
#
1 Thể Công-Viettel
16
100
2 Thép Xanh Nam Định
16
100
3 Hải Phòng
16
88
4 Hà Nội
16
88
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
16
81

3.5+ Corners For %

P
#
1 Thể Công-Viettel
16
81
2 Hà Nội
16
81
3 Hải Phòng
16
69
4 Thép Xanh Nam Định
16
69
5 Công an Hà Nội
16
63

4.5+ Corners For %

P
#
1 Thể Công-Viettel
16
63
2 Thép Xanh Nam Định
16
56
3 Hà Nội
16
56
4 Công an Hà Nội
16
44
5 Hải Phòng
16
44

5.5+ Corners For %

P
#
1 Thể Công-Viettel
16
50
2 Hải Phòng
16
44
3 Thép Xanh Nam Định
16
44
4 Hà Nội
16
44
5 Hoàng Anh Gia Lai
16
38

6.5+ Corners For %

P
#
1 Thể Công-Viettel
16
38
2 Hà Nội
16
38
3 Hải Phòng
16
31
4 Thép Xanh Nam Định
16
25
5 Công an Hà Nội
16
19

7.5+ Corners For %

P
#
1 Hà Nội
16
31
2 Hải Phòng
16
25
3 Thể Công-Viettel
16
19
4 Thép Xanh Nam Định
16
19
5 Công an Hà Nội
16
13

1.5+ Corners Against %

P
#
1 Hải Phòng
16
100
2 Hoàng Anh Gia Lai
16
100
3 Quảng Nam
2
100
4 Thép Xanh Nam Định
16
94
5 Hà Nội
16
94

2.5+ Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 Hải Phòng
16
88
3 Hoàng Anh Gia Lai
16
88
4 Đông Á Thanh Hoá
16
88
5 Sông Lam Nghệ An
16
88

3.5+ Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 Hải Phòng
16
75
3 Hoàng Anh Gia Lai
16
75
4 Sông Lam Nghệ An
16
75
5 Ninh Bình
16
69

4.5+ Corners Against %

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
16
63
2 Sông Lam Nghệ An
16
63
3 SHB Đà Nẵng
16
56
4 Công an TP.Hồ Chí Minh
16
50
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
50

5.5+ Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
50
2 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
44
3 SHB Đà Nẵng
16
44
4 Hải Phòng
16
38
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
16
38

6.5+ Corners Against %

P
#
1 SHB Đà Nẵng
16
44
2 Hoàng Anh Gia Lai
16
31
3 Hải Phòng
16
25
4 Thép Xanh Nam Định
16
25
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
16
25

7.5+ Corners Against %

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
16
25
2 SHB Đà Nẵng
16
25
3 Hải Phòng
16
19
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
13
5 Ninh Bình
16
13

Corners by Half

2.5+ 1H Corners %

P
#
1 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
81
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
16
81
3 Hải Phòng
16
75
4 Thép Xanh Nam Định
16
75
5 Hà Nội
16
75

3.5+ 1H Corners %

P
#
1 Thép Xanh Nam Định
16
75
2 Hà Nội
16
69
3 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
69
4 Hoàng Anh Gia Lai
16
69
5 Sông Lam Nghệ An
16
69

4.5+ 1H Corners %

P
#
1 Hải Phòng
16
56
2 Hoàng Anh Gia Lai
16
56
3 Thép Xanh Nam Định
16
50
4 Thể Công-Viettel
16
44
5 Hà Nội
16
44

5.5+ 1H Corners %

P
#
1 Hải Phòng
16
50
2 Hoàng Anh Gia Lai
16
44
3 Sông Lam Nghệ An
16
38
4 Thể Công-Viettel
16
31
5 Thép Xanh Nam Định
16
31

1H Corners

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
16
83
2 Hải Phòng
16
77
3 Hà Nội
16
75
4 Sông Lam Nghệ An
16
74
5 Thể Công-Viettel
16
72

1H Corners PG

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
16
5.19
2 Hải Phòng
16
4.81
3 Hà Nội
16
4.69
4 Sông Lam Nghệ An
16
4.63
5 Thể Công-Viettel
16
4.50

1H Corners For

P
#
1 Thể Công-Viettel
16
54
2 Hà Nội
16
50
3 Thép Xanh Nam Định
16
41
4 Công an Hà Nội
16
35
5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
16
33

1H Corners For PG

P
#
1 Thể Công-Viettel
16
3.38
2 Hà Nội
16
3.13
3 Thép Xanh Nam Định
16
2.56
4 Công an Hà Nội
16
2.19
5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
16
2.06

1H Corners Against

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
16
51
2 Hải Phòng
16
48
3 Sông Lam Nghệ An
16
43
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
40
5 Ninh Bình
16
38

1H Corners Against PG

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
16
3.19
2 Hải Phòng
16
3.00
3 Sông Lam Nghệ An
16
2.69
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
2.50
5 Ninh Bình
16
2.38

0.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Thể Công-Viettel
16
94
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
16
94
3 Công an Hà Nội
16
81
4 Hà Nội
16
81
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
16
81

1.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Thể Công-Viettel
16
81
2 Hà Nội
16
81
3 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
16
69
4 Thép Xanh Nam Định
16
63
5 Ninh Bình
16
63

2.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Thép Xanh Nam Định
16
63
2 Hà Nội
16
63
3 Thể Công-Viettel
16
44
4 Công an Hà Nội
16
31
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
16
31

3.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Thể Công-Viettel
16
31
2 Thép Xanh Nam Định
16
31
3 Hà Nội
16
31
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
25
5 Công an Hà Nội
16
19

0.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
94
3 Ninh Bình
16
94
4 Sông Lam Nghệ An
16
94
5 Hải Phòng
16
88

1.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 Hải Phòng
16
75
2 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
75
3 Ninh Bình
16
75
4 Hoàng Anh Gia Lai
16
69
5 Sông Lam Nghệ An
16
69

2.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
16
50
2 SHB Đà Nẵng
16
50
3 Hải Phòng
16
44
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
44
5 Sông Lam Nghệ An
16
38

3.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
16
44
2 Hải Phòng
16
31
3 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
25
4 SHB Đà Nẵng
16
25
5 Sông Lam Nghệ An
16
25

2H Corners

P
#
1 Hải Phòng
16
83
2 Hà Nội
16
76
3 Thể Công-Viettel
16
68
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
68
5 Ninh Bình
16
68

2H Corners PG

P
#
1 Hải Phòng
16
5.19
2 Hà Nội
16
4.75
3 Thể Công-Viettel
16
4.25
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
4.25
5 Ninh Bình
16
4.25

2H Corners For

P
#
1 Hải Phòng
16
51
2 Hà Nội
16
41
3 Thép Xanh Nam Định
16
38
4 Thể Công-Viettel
16
37
5 Ninh Bình
16
37

2H Corners For PG

P
#
1 Hải Phòng
16
3.19
2 Hà Nội
16
2.56
3 Thép Xanh Nam Định
16
2.38
4 Thể Công-Viettel
16
2.31
5 Ninh Bình
16
2.31

2H Corners Against

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
16
42
2 SHB Đà Nẵng
16
42
3 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
36
4 Hà Nội
16
35
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
16
34

2H Corners Against PG

P
#
1 Quảng Nam
2
4.00
2 Hoàng Anh Gia Lai
16
2.63
3 SHB Đà Nẵng
16
2.63
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
2.25
5 Hà Nội
16
2.19

0.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
16
100
2 Hải Phòng
16
94
3 Thể Công-Viettel
16
88
4 Công an TP.Hồ Chí Minh
16
88
5 Ninh Bình
16
88

1.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Hải Phòng
16
81
2 Thép Xanh Nam Định
16
75
3 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
16
75
4 Thể Công-Viettel
16
69
5 Hà Nội
16
63

2.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Hải Phòng
16
56
2 Thép Xanh Nam Định
16
44
3 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
44
4 Thể Công-Viettel
16
38
5 Hà Nội
16
38

3.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Thể Công-Viettel
16
31
2 Hải Phòng
16
31
3 Hà Nội
16
31
4 Hoàng Anh Gia Lai
16
25
5 Công an Hà Nội
16
19

0.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 Thể Công-Viettel
16
88
3 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
88
4 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
16
88
5 Công an Hà Nội
16
81

1.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 Đông Á Thanh Hoá
16
75
3 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
69
4 Ninh Bình
16
69
5 Công an Hà Nội
16
63

2.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 Sông Lam Nghệ An
16
50
3 Becamex Hồ Chí Minh U19
16
44
4 Hoàng Anh Gia Lai
16
44
5 SHB Đà Nẵng
16
44

3.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
50
2 Hoàng Anh Gia Lai
16
38
3 Công an TP.Hồ Chí Minh
16
25
4 SHB Đà Nẵng
16
25
5 Hải Phòng
16
19

Corner Timings

Corner Between 0-10 Mins

P
#
1 SHB Đà Nẵng
16
69
2 Sông Lam Nghệ An
16
63
3 Thể Công-Viettel
16
56
4 Công an Hà Nội
16
56
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
16
56

Corner Between 35-45 Mins

P
#
1 Hải Phòng
16
88
2 Thép Xanh Nam Định
16
88
3 Ninh Bình
16
88
4 Thể Công-Viettel
16
81
5 Hoàng Anh Gia Lai
16
81

Corner Between 80-90 Mins

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
16
94
3 Thể Công-Viettel
16
88
4 Công an Hà Nội
16
88
5 Hà Nội
16
88