Join The Team!

A signing like no other...

Name
Email
Password
Selected Plan:
Pro£19.99/m
Pro w/ API£69.99/m
Season Ticket£179.99

V-League Corner Stats

2025/2026

Jump to Section

Total Corners

P
#
1 Hải Phòng
24
233
2 Hà Nội
23
227
3 Hoàng Anh Gia Lai
24
221
4 Ninh Bình
24
218
5 Thép Xanh Nam Định
23
206

Total Corners PG

P
#
1 Hà Nội
23
9.87
2 Hải Phòng
24
9.71
3 Hoàng Anh Gia Lai
24
9.21
4 Ninh Bình
24
9.08
5 Thép Xanh Nam Định
23
8.96

5.5+ Corners %

P
#
1 Thép Xanh Nam Định
23
100
2 Thể Công-Viettel
24
92
3 Hoàng Anh Gia Lai
24
88
4 Ninh Bình
24
88
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
87

6.5+ Corners %

P
#
1 Hải Phòng
24
83
2 Sông Lam Nghệ An
23
83
3 Thép Xanh Nam Định
23
78
4 Hà Nội
23
74
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
74

7.5+ Corners %

P
#
1 Hải Phòng
24
75
2 Hà Nội
23
74
3 Sông Lam Nghệ An
23
74
4 Hoàng Anh Gia Lai
24
67
5 Ninh Bình
24
67

8.5+ Corners %

P
#
1 Hà Nội
23
61
2 Hải Phòng
24
58
3 Hoàng Anh Gia Lai
24
58
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
57
5 Ninh Bình
24
54

9.5+ Corners %

P
#
1 Hà Nội
23
57
2 Hải Phòng
24
50
3 Hoàng Anh Gia Lai
24
50
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
48
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
24
42

10.5+ Corners %

P
#
1 Hà Nội
23
43
2 Hải Phòng
24
42
3 Hoàng Anh Gia Lai
24
38
4 Thép Xanh Nam Định
23
30
5 Ninh Bình
24
29

11.5+ Corners %

P
#
1 Hải Phòng
24
33
2 Hà Nội
23
30
3 Hoàng Anh Gia Lai
24
25
4 Ninh Bình
24
25
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
24
21

12.5+ Corners %

P
#
1 Hà Nội
23
22
2 Hải Phòng
24
17
3 Hoàng Anh Gia Lai
24
17
4 Ninh Bình
24
17
5 Thép Xanh Nam Định
23
13

Team Corners

Corners For

P
#
1 Hà Nội
23
141
2 Hải Phòng
24
125
3 Thể Công-Viettel
24
122
4 Thép Xanh Nam Định
23
120
5 Ninh Bình
24
114

Corners For PG

P
#
1 Hà Nội
23
6.13
2 Thép Xanh Nam Định
23
5.22
3 Hải Phòng
24
5.21
4 Thể Công-Viettel
24
5.08
5 Ninh Bình
24
4.75

Corners Against

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
24
135
2 Đông Á Thanh Hoá
24
118
3 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
116
4 SHB Đà Nẵng
24
112
5 PVF-CAND
24
109

Corners Against PG

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
24
5.63
2 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
5.04
3 Đông Á Thanh Hoá
24
4.92
4 SHB Đà Nẵng
24
4.67
5 Sông Lam Nghệ An
23
4.65

1.5+ Corners For %

P
#
1 Thép Xanh Nam Định
23
100
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
23
100
3 Hải Phòng
24
96
4 Hà Nội
23
96
5 Thể Công-Viettel
24
92

2.5+ Corners For %

P
#
1 Thép Xanh Nam Định
23
91
2 Hà Nội
23
91
3 Hải Phòng
24
88
4 Thể Công-Viettel
24
83
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
24
83

3.5+ Corners For %

P
#
1 Hà Nội
23
87
2 Thể Công-Viettel
24
71
3 Hải Phòng
24
67
4 Thép Xanh Nam Định
23
65
5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
23
65

4.5+ Corners For %

P
#
1 Thể Công-Viettel
24
58
2 Thép Xanh Nam Định
23
57
3 Hà Nội
23
57
4 Ninh Bình
24
50
5 Hải Phòng
24
46

5.5+ Corners For %

P
#
1 Thể Công-Viettel
24
50
2 Hà Nội
23
48
3 Thép Xanh Nam Định
23
43
4 Hải Phòng
24
42
5 Ninh Bình
24
33

6.5+ Corners For %

P
#
1 Hà Nội
23
39
2 Thể Công-Viettel
24
33
3 Hải Phòng
24
33
4 Ninh Bình
24
29
5 Thép Xanh Nam Định
23
26

7.5+ Corners For %

P
#
1 Hà Nội
23
35
2 Hải Phòng
24
21
3 Thể Công-Viettel
24
17
4 Thép Xanh Nam Định
23
17
5 Ninh Bình
24
17

1.5+ Corners Against %

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
24
100
2 Quảng Nam
2
100
3 Hải Phòng
24
96
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
96
5 Sông Lam Nghệ An
23
96

2.5+ Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 Hoàng Anh Gia Lai
24
88
3 Đông Á Thanh Hoá
24
88
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
87
5 Sông Lam Nghệ An
23
87

3.5+ Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 Hoàng Anh Gia Lai
24
79
3 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
70
4 PVF-CAND
24
67
5 Sông Lam Nghệ An
23
65

4.5+ Corners Against %

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
24
58
2 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
52
3 Sông Lam Nghệ An
23
52
4 SHB Đà Nẵng
24
50
5 Quảng Nam
2
50

5.5+ Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
50
2 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
48
3 SHB Đà Nẵng
24
42
4 PVF-CAND
24
42
5 Hoàng Anh Gia Lai
24
38

6.5+ Corners Against %

P
#
1 SHB Đà Nẵng
24
42
2 Hoàng Anh Gia Lai
24
33
3 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
30
4 Công an TP.Hồ Chí Minh
24
25
5 Hải Phòng
24
21

7.5+ Corners Against %

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
24
21
2 Hải Phòng
24
17
3 SHB Đà Nẵng
24
17
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
13
5 Ninh Bình
24
13

Corners by Half

2.5+ 1H Corners %

P
#
1 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
87
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
23
87
3 Hải Phòng
24
83
4 Hà Nội
23
83
5 Đông Á Thanh Hoá
24
83

3.5+ 1H Corners %

P
#
1 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
70
2 Hải Phòng
24
67
3 Thép Xanh Nam Định
23
65
4 Hà Nội
23
65
5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
23
65

4.5+ 1H Corners %

P
#
1 Hải Phòng
24
54
2 Hoàng Anh Gia Lai
24
54
3 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
48
4 Thép Xanh Nam Định
23
43
5 Hà Nội
23
43

5.5+ 1H Corners %

P
#
1 Hải Phòng
24
50
2 Hoàng Anh Gia Lai
24
46
3 Thép Xanh Nam Định
23
30
4 Hà Nội
23
30
5 Sông Lam Nghệ An
23
30

1H Corners

P
#
1 Hải Phòng
24
119
2 Hoàng Anh Gia Lai
24
117
3 Hà Nội
23
109
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
105
5 Ninh Bình
24
102

1H Corners PG

P
#
1 Hải Phòng
24
4.96
2 Hoàng Anh Gia Lai
24
4.88
3 Hà Nội
23
4.74
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
4.57
5 Thép Xanh Nam Định
23
4.30

1H Corners For

P
#
1 Hà Nội
23
72
2 Thể Công-Viettel
24
67
3 Hải Phòng
24
56
4 Thép Xanh Nam Định
23
55
5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
23
53

1H Corners For PG

P
#
1 Hà Nội
23
3.13
2 Thể Công-Viettel
24
2.79
3 Thép Xanh Nam Định
23
2.39
4 Hải Phòng
24
2.33
5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
23
2.30

1H Corners Against

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
24
73
2 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
65
3 Hải Phòng
24
63
4 Sông Lam Nghệ An
23
54
5 Ninh Bình
24
53

1H Corners Against PG

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
24
3.04
2 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
2.83
3 Hải Phòng
24
2.63
4 Sông Lam Nghệ An
23
2.35
5 Ninh Bình
24
2.21

0.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
23
91
2 Thể Công-Viettel
24
88
3 Công an TP.Hồ Chí Minh
24
88
4 Hà Nội
23
87
5 Hải Phòng
24
79

1.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Hà Nội
23
87
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
23
74
3 Thể Công-Viettel
24
71
4 Thép Xanh Nam Định
23
61
5 Hải Phòng
24
58

2.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Hà Nội
23
70
2 Thép Xanh Nam Định
23
57
3 Thể Công-Viettel
24
42
4 Hải Phòng
24
38
5 Công an Hà Nội
23
35

3.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Hà Nội
23
30
2 Thép Xanh Nam Định
23
26
3 Hải Phòng
24
25
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
22
5 Thể Công-Viettel
24
21

0.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
96
3 Hải Phòng
24
92
4 Công an TP.Hồ Chí Minh
24
88
5 Sông Lam Nghệ An
23
87

1.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
83
2 Hoàng Anh Gia Lai
24
71
3 Hải Phòng
24
67
4 Thép Xanh Nam Định
23
65
5 Ninh Bình
24
63

2.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
57
2 Đông Á Thanh Hoá
24
50
3 Hoàng Anh Gia Lai
24
46
4 SHB Đà Nẵng
24
46
5 Hải Phòng
24
38

3.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
24
38
2 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
30
3 Hải Phòng
24
25
4 Sông Lam Nghệ An
23
22
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
24
21

2H Corners

P
#
1 Hà Nội
23
117
2 Hải Phòng
24
106
3 Thể Công-Viettel
24
104
4 Công an TP.Hồ Chí Minh
24
104
5 Hoàng Anh Gia Lai
24
103

2H Corners PG

P
#
1 Hà Nội
23
5.09
2 Hải Phòng
24
4.42
3 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
4.35
4 Thể Công-Viettel
24
4.33
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
24
4.33

2H Corners For

P
#
1 Hà Nội
23
68
2 Hải Phòng
24
65
3 Thép Xanh Nam Định
23
61
4 Thể Công-Viettel
24
56
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
24
55

2H Corners For PG

P
#
1 Hà Nội
23
2.96
2 Hải Phòng
24
2.71
3 Thép Xanh Nam Định
23
2.65
4 Thể Công-Viettel
24
2.33
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
24
2.29

2H Corners Against

P
#
1 Đông Á Thanh Hoá
24
66
2 SHB Đà Nẵng
24
64
3 Hoàng Anh Gia Lai
24
61
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
52
5 Sông Lam Nghệ An
23
51

2H Corners Against PG

P
#
1 Quảng Nam
2
4.00
2 Đông Á Thanh Hoá
24
2.75
3 SHB Đà Nẵng
24
2.67
4 Hoàng Anh Gia Lai
24
2.54
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
2.26

0.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
23
96
2 Hải Phòng
24
92
3 Công an TP.Hồ Chí Minh
24
88
4 Thép Xanh Nam Định
23
87
5 Hà Nội
23
87

1.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Thép Xanh Nam Định
23
74
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
23
70
3 Hải Phòng
24
67
4 Công an TP.Hồ Chí Minh
24
67
5 Hà Nội
23
65

2.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Thép Xanh Nam Định
23
52
2 Hải Phòng
24
46
3 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
43
4 Thể Công-Viettel
24
42
5 Hà Nội
23
39

3.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Hà Nội
23
35
2 Thể Công-Viettel
24
33
3 Thép Xanh Nam Định
23
30
4 Hải Phòng
24
29
5 Hoàng Anh Gia Lai
24
25

0.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
91
3 Hoàng Anh Gia Lai
24
88
4 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
23
87
5 Công an Hà Nội
23
83

1.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 Đông Á Thanh Hoá
24
71
3 Sông Lam Nghệ An
23
70
4 Ninh Bình
24
67
5 SHB Đà Nẵng
24
67

2.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 SHB Đà Nẵng
24
50
3 Sông Lam Nghệ An
23
48
4 Đông Á Thanh Hoá
24
42
5 Hà Nội
23
39

3.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
50
2 Hoàng Anh Gia Lai
24
33
3 SHB Đà Nẵng
24
29
4 Đông Á Thanh Hoá
24
25
5 Hà Nội
23
22

Corner Timings

Corner Between 0-10 Mins

P
#
1 Becamex Hồ Chí Minh U19
23
61
2 Sông Lam Nghệ An
23
61
3 Hải Phòng
24
58
4 Thể Công-Viettel
24
54
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
24
54

Corner Between 35-45 Mins

P
#
1 Ninh Bình
24
88
2 Hải Phòng
24
83
3 Thép Xanh Nam Định
23
83
4 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
23
83
5 Đông Á Thanh Hoá
24
79

Corner Between 80-90 Mins

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
23
87
3 Công an Hà Nội
23
83
4 Hà Nội
23
83
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
24
83