Join The Team!

A signing like no other...

Name
Email
Password
Selected Plan:
Pro£19.99/m
Pro w/ API£69.99/m
Season Ticket£179.99

Second Division Card Stats

2026

Jump to Section

Total Cards

P
#
1 Ha Noi II
6
20
2 Công An Hà Nội II
5
17
3 Quảng Ngãi
5
15
4 Tay Ninh
5
13
5 PVF Vietnam
5
13

Cards PG

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
3.40
2 Ha Noi II
6
3.33
3 Quảng Ngãi
5
3.00
4 Tay Ninh
5
2.60
5 PVF Vietnam
5
2.60

Cards For

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
11
2 Ha Noi II
6
9
3 Tay Ninh
5
8
4 Phù Đổng II
5
6
5 Mê Kông Cần Thơ
5
6

Cards For PG

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
2.20
2 Tay Ninh
5
1.60
3 Ha Noi II
6
1.50
4 Phù Đổng II
5
1.20
5 Mê Kông Cần Thơ
5
1.20

Cards Against

P
#
1 Ha Noi II
6
11
2 Quảng Ngãi
5
10
3 PVF Vietnam
5
8
4 Huế
5
7
5 Công An Hà Nội II
5
6

Cards Against PG

P
#
1 Quảng Ngãi
5
2.00
2 Ha Noi II
6
1.83
3 PVF Vietnam
5
1.60
4 Huế
5
1.40
5 Công An Hà Nội II
5
1.20

2.5+ Cards %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
100
2 Ha Noi II
6
67
3 Huế
5
60
4 PVF Vietnam
5
60
5 Trường Giang
5
40

3.5+ Cards %

P
#
1 Ha Noi II
6
67
2 Quảng Ngãi
5
40
3 Trường Giang
5
20
4 Tay Ninh
5
20
5 Da Nang II
5
20

4.5+ Cards %

P
#
1 Quảng Ngãi
5
40
2 Ha Noi II
6
33
3 Trường Giang
5
20
4 Tay Ninh
5
20
5 Huế
5
20

5.5+ Cards %

P
#
1 Tay Ninh
5
20
2 Quảng Ngãi
5
20
3 Trường Giang
5
0
4 Da Nang II
5
0
5 Huế
5
0

6.5+ Cards %

P
#
1 Tay Ninh
5
20
2 Quảng Ngãi
5
20
3 Trường Giang
5
0
4 Da Nang II
5
0
5 Huế
5
0

0.5+ Cards For %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
100
2 PVF Vietnam
5
100
3 Ha Noi II
6
83
4 Phù Đổng II
5
80
5 Trường Giang
5
60

1.5+ Cards For %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
80
2 Mê Kông Cần Thơ
5
60
3 Da Nang II
5
40
4 Phù Đổng II
5
40
5 Lam Dong
5
40

2.5+ Cards For %

P
#
1 Ha Noi II
6
33
2 Trường Giang
5
20
3 Tay Ninh
5
20
4 Da Nang II
5
20
5 Công An Hà Nội II
5
20

3.5+ Cards For %

P
#
1 Tay Ninh
5
20
2 Công An Hà Nội II
5
20
3 Trường Giang
5
0
4 Da Nang II
5
0
5 Huế
5
0

0.5+ Cards Against %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
100
2 Ha Noi II
6
83
3 Phù Đổng II
5
80
4 PVF Vietnam
5
80
5 Trường Giang
5
60

1.5+ Cards Against %

P
#
1 Huế
5
60
2 PVF Vietnam
5
60
3 Quảng Ngãi
5
60
4 Ha Noi II
6
50
5 Trường Giang
5
40

2.5+ Cards Against %

P
#
1 Ha Noi II
6
33
2 Huế
5
20
3 PVF Vietnam
5
20
4 Lam Dong
5
20
5 Quảng Ngãi
5
20

3.5+ Cards Against %

P
#
1 Quảng Ngãi
5
20
2 Ha Noi II
6
17
3 Trường Giang
5
0
4 Tay Ninh
5
0
5 Da Nang II
5
0

Cards by Half

1H Cards

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
8
2 Ha Noi II
6
7
3 Quảng Ngãi
5
7
4 Tay Ninh
5
6
5 PVF Vietnam
5
5

1H Cards PG

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
1.60
2 Quảng Ngãi
5
1.40
3 Tay Ninh
5
1.20
4 Ha Noi II
6
1.17
5 PVF Vietnam
5
1.00

1H Cards For

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
5
2 Quảng Ngãi
5
4
3 Tay Ninh
5
3
4 PVF Vietnam
5
3
5 Mê Kông Cần Thơ
5
3

1H Cards For PG

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
1.00
2 Quảng Ngãi
5
0.80
3 Tay Ninh
5
0.60
4 PVF Vietnam
5
0.60
5 Mê Kông Cần Thơ
5
0.60

1H Cards Against

P
#
1 Ha Noi II
6
5
2 Tay Ninh
5
3
3 Công An Hà Nội II
5
3
4 Vĩnh Long
6
3
5 Quảng Ngãi
5
3

1H Cards Against PG

P
#
1 Ha Noi II
6
0.83
2 Tay Ninh
5
0.60
3 Công An Hà Nội II
5
0.60
4 Quảng Ngãi
5
0.60
5 Vĩnh Long
6
0.50

2H Cards

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
8
2 Phù Đổng II
5
8
3 Tay Ninh
5
7
4 Huế
5
7
5 Ha Noi II
6
7

2H Cards PG

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
1.60
2 Phù Đổng II
5
1.60
3 Tay Ninh
5
1.40
4 Huế
5
1.40
5 Quảng Ngãi
5
1.20

2H Cards For

P
#
1 Tay Ninh
5
5
2 Công An Hà Nội II
5
5
3 Phù Đổng II
5
5
4 Ha Noi II
6
3
5 Trường Giang
5
2

2H Cards For PG

P
#
1 Tay Ninh
5
1.00
2 Công An Hà Nội II
5
1.00
3 Phù Đổng II
5
1.00
4 Ha Noi II
6
0.50
5 Trường Giang
5
0.40

2H Cards Against

P
#
1 Huế
5
5
2 Quảng Ngãi
5
5
3 Ha Noi II
6
4
4 Công An Hà Nội II
5
3
5 Phù Đổng II
5
3

2H Cards Against PG

P
#
1 Huế
5
1.00
2 Quảng Ngãi
5
1.00
3 Ha Noi II
6
0.67
4 Công An Hà Nội II
5
0.60
5 Phù Đổng II
5
0.60

Team Cards

0.5+ Cards For %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
100
2 PVF Vietnam
5
100
3 Ha Noi II
6
83
4 Phù Đổng II
5
80
5 Trường Giang
5
60

1.5+ Cards For %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
80
2 Mê Kông Cần Thơ
5
60
3 Da Nang II
5
40
4 Phù Đổng II
5
40
5 Lam Dong
5
40

2.5+ Cards For %

P
#
1 Ha Noi II
6
33
2 Trường Giang
5
20
3 Tay Ninh
5
20
4 Da Nang II
5
20
5 Công An Hà Nội II
5
20

3.5+ Cards For %

P
#
1 Tay Ninh
5
20
2 Công An Hà Nội II
5
20
3 Trường Giang
5
0
4 Da Nang II
5
0
5 Huế
5
0

0.5+ Cards Against %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
100
2 Ha Noi II
6
83
3 Phù Đổng II
5
80
4 PVF Vietnam
5
80
5 Trường Giang
5
60

1.5+ Cards Against %

P
#
1 Huế
5
60
2 PVF Vietnam
5
60
3 Quảng Ngãi
5
60
4 Ha Noi II
6
50
5 Trường Giang
5
40

2.5+ Cards Against %

P
#
1 Ha Noi II
6
33
2 Huế
5
20
3 PVF Vietnam
5
20
4 Lam Dong
5
20
5 Quảng Ngãi
5
20

3.5+ Cards Against %

P
#
1 Quảng Ngãi
5
20
2 Ha Noi II
6
17
3 Trường Giang
5
0
4 Tay Ninh
5
0
5 Da Nang II
5
0

Team Cards by Half

0.5+ 1H Cards For %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
80
2 PVF Vietnam
5
60
3 Tay Ninh
5
40
4 Da Nang II
5
40
5 Mê Kông Cần Thơ
5
40

1.5+ 1H Cards For %

P
#
1 Tay Ninh
5
20
2 Huế
5
20
3 Công An Hà Nội II
5
20
4 Mê Kông Cần Thơ
5
20
5 Quảng Ngãi
5
20

0.5+ 1H Cards Against %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
60
2 Ha Noi II
6
50
3 Trường Giang
5
40
4 Tay Ninh
5
40
5 PVF Vietnam
5
40

1.5+ 1H Cards Against %

P
#
1 Ha Noi II
6
33
2 Tay Ninh
5
20
3 Quảng Ngãi
5
20
4 Vĩnh Long
6
17
5 Trường Giang
5
0

0.5+ 2H Cards For %

P
#
1 Công An Hà Nội II
5
100
2 Phù Đổng II
5
80
3 Trường Giang
5
40
4 Tay Ninh
5
40
5 Huế
5
40

1.5+ 2H Cards For %

P
#
1 Tay Ninh
5
20
2 Da Nang II
5
20
3 Phù Đổng II
5
20
4 Lam Dong
5
20
5 Ha Noi II
6
17

0.5+ 2H Cards Against %

P
#
1 Huế
5
60
2 Công An Hà Nội II
5
60
3 Phù Đổng II
5
60
4 Ha Noi II
6
50
5 Tay Ninh
5
40

1.5+ 2H Cards Against %

P
#
1 Huế
5
40
2 Quảng Ngãi
5
20
3 Ha Noi II
6
17
4 Vĩnh Long
6
17
5 Trường Giang
5
0