Join The Team!

A signing like no other...

Name
Email
Password
Selected Plan:
Pro£19.99/m
Pro w/ API£69.99/m
Season Ticket£179.99

U21 Championship Corner Stats

2026

Jump to Section

Total Corners

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
31
2 Hà Nội U21
3
25
3 PVF Vietnam U21
3
22
4 TP Hồ Chí Minh U21
3
18
5 PVF-CAND U21
4
16

Total Corners PG

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
10.33
2 Hà Nội U21
3
8.33
3 PVF Vietnam U21
3
7.33
4 TP Hồ Chí Minh U21
3
6.00
5 Đồng Nai U21
3
5.33

5.5+ Corners %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
100
2 Hà Nội U21
3
100
3 Đồng Nai U21
3
67
4 PVF Vietnam U21
3
67
5 Thanh Hóa U21
4
50

6.5+ Corners %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
100
2 Đồng Nai U21
3
67
3 Hà Nội U21
3
67
4 PVF Vietnam U21
3
67
5 Đà Nẵng U21
3
33

7.5+ Corners %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
100
2 Đồng Nai U21
3
67
3 Hà Nội U21
3
67
4 PVF Vietnam U21
3
67
5 Đà Nẵng U21
3
33

8.5+ Corners %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
100
2 Hà Nội U21
3
67
3 PVF Vietnam U21
3
67
4 Đà Nẵng U21
3
33
5 HV An Giang U21
3
33

9.5+ Corners %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
67
2 PVF Vietnam U21
3
67
3 HV An Giang U21
3
33
4 Hà Nội U21
3
33
5 PVF-CAND U21
4
25

10.5+ Corners %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
67
2 HV An Giang U21
3
33
3 PVF Vietnam U21
3
33
4 Thanh Hóa U21
4
0
5 PVF-CAND U21
4
0

11.5+ Corners %

P
#
1 HV An Giang U21
3
33
2 Thanh Hóa U21
4
0
3 PVF-CAND U21
4
0
4 Công An Hà Nội U21
4
0
5 SLNA U21
4
0

12.5+ Corners %

P
#
1 HV An Giang U21
3
33
2 Thanh Hóa U21
4
0
3 PVF-CAND U21
4
0
4 Công An Hà Nội U21
4
0
5 SLNA U21
4
0

Team Corners

Corners For

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
27
2 Hà Nội U21
3
15
3 PVF-CAND U21
4
13
4 Đồng Nai U21
3
12
5 TP Hồ Chí Minh U21
3
10

Corners For PG

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
9.00
2 Hà Nội U21
3
5.00
3 Đồng Nai U21
3
4.00
4 TP Hồ Chí Minh U21
3
3.33
5 PVF-CAND U21
4
3.25

Corners Against

P
#
1 PVF Vietnam U21
3
16
2 Tây Ninh U21
3
10
3 Hà Nội U21
3
10
4 Thanh Hóa U21
4
9
5 SLNA U21
4
9

Corners Against PG

P
#
1 PVF Vietnam U21
3
5.33
2 Tây Ninh U21
3
3.33
3 Hà Nội U21
3
3.33
4 TP Hồ Chí Minh U21
3
2.67
5 Đà Nẵng U21
3
2.33

1.5+ Corners For %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
100
2 Hà Nội U21
3
100
3 Đà Nẵng U21
3
67
4 Đồng Nai U21
3
67
5 Tây Ninh U21
3
67

2.5+ Corners For %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
100
2 Hà Nội U21
3
100
3 Đồng Nai U21
3
67
4 TP Hồ Chí Minh U21
3
67
5 PVF-CAND U21
4
50

3.5+ Corners For %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
100
2 Đồng Nai U21
3
67
3 Hà Nội U21
3
67
4 PVF-CAND U21
4
50
5 HV An Giang U21
3
33

4.5+ Corners For %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
100
2 Đồng Nai U21
3
67
3 Hà Nội U21
3
67
4 PVF-CAND U21
4
50
5 HV An Giang U21
3
33

5.5+ Corners For %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
100
2 Đồng Nai U21
3
67
3 Hà Nội U21
3
67
4 HV An Giang U21
3
33
5 TP Hồ Chí Minh U21
3
33

6.5+ Corners For %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
67
2 HV An Giang U21
3
33
3 PVF-CAND U21
4
25
4 Thanh Hóa U21
4
0
5 Công An Hà Nội U21
4
0

7.5+ Corners For %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
67
2 HV An Giang U21
3
33
3 PVF-CAND U21
4
25
4 Thanh Hóa U21
4
0
5 Công An Hà Nội U21
4
0

1.5+ Corners Against %

P
#
1 TP Hồ Chí Minh U21
3
100
2 Đồng Nai U21
3
67
3 Tây Ninh U21
3
67
4 Hoàng Anh Gia Lai U21 I
3
67
5 Hà Nội U21
3
67

2.5+ Corners Against %

P
#
1 Tây Ninh U21
3
67
2 TP Hồ Chí Minh U21
3
67
3 Hà Nội U21
3
67
4 PVF Vietnam U21
3
67
5 Thanh Hóa U21
4
50

3.5+ Corners Against %

P
#
1 Hà Nội U21
3
67
2 PVF Vietnam U21
3
67
3 Thanh Hóa U21
4
50
4 Đà Nẵng U21
3
33
5 HV An Giang U21
3
33

4.5+ Corners Against %

P
#
1 PVF Vietnam U21
3
67
2 Đà Nẵng U21
3
33
3 HV An Giang U21
3
33
4 Tây Ninh U21
3
33
5 Hà Nội U21
3
33

5.5+ Corners Against %

P
#
1 PVF Vietnam U21
3
67
2 Đà Nẵng U21
3
33
3 HV An Giang U21
3
33
4 Tây Ninh U21
3
33
5 Hà Nội U21
3
33

6.5+ Corners Against %

P
#
1 PVF Vietnam U21
3
33
2 SLNA U21
4
25
3 Thanh Hóa U21
4
0
4 PVF-CAND U21
4
0
5 Công An Hà Nội U21
4
0

7.5+ Corners Against %

P
#
1 PVF Vietnam U21
3
33
2 SLNA U21
4
25
3 Thanh Hóa U21
4
0
4 PVF-CAND U21
4
0
5 Công An Hà Nội U21
4
0

Corners by Half

2.5+ 1H Corners %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
67
2 Hà Nội U21
3
33
3 PVF Vietnam U21
3
33
4 Thanh Hóa U21
4
0
5 PVF-CAND U21
4
0

3.5+ 1H Corners %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
67
2 Hà Nội U21
3
33
3 PVF Vietnam U21
3
33
4 Thanh Hóa U21
4
0
5 PVF-CAND U21
4
0

4.5+ 1H Corners %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
33
2 PVF Vietnam U21
3
33
3 Thanh Hóa U21
4
0
4 PVF-CAND U21
4
0
5 Công An Hà Nội U21
4
0

5.5+ 1H Corners %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
33
2 PVF Vietnam U21
3
33
3 Thanh Hóa U21
4
0
4 PVF-CAND U21
4
0
5 Công An Hà Nội U21
4
0

1H Corners

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
11
2 PVF Vietnam U21
3
8
3 Hà Nội U21
3
4
4 SLNA U21
4
2
5 Đà Nẵng U21
3
2

1H Corners PG

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
3.67
2 PVF Vietnam U21
3
2.67
3 Hà Nội U21
3
1.33
4 Đà Nẵng U21
3
0.67
5 TP Hồ Chí Minh U21
3
0.67

1H Corners For

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
10
2 SLNA U21
4
2
3 Đà Nẵng U21
3
2
4 TP Hồ Chí Minh U21
3
1
5 Hà Nội U21
3
1

1H Corners For PG

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
3.33
2 Đà Nẵng U21
3
0.67
3 SLNA U21
4
0.50
4 TP Hồ Chí Minh U21
3
0.33
5 Hà Nội U21
3
0.33

1H Corners Against

P
#
1 PVF Vietnam U21
3
7
2 Hà Nội U21
3
3
3 Hoàng Anh Gia Lai U21 I
3
2
4 TP Hồ Chí Minh U21
3
1
5 Thể Công – Viettel U21
3
1

1H Corners Against PG

P
#
1 PVF Vietnam U21
3
2.33
2 Hà Nội U21
3
1.00
3 Hoàng Anh Gia Lai U21 I
3
0.67
4 TP Hồ Chí Minh U21
3
0.33
5 Thể Công – Viettel U21
3
0.33

0.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
67
2 Đà Nẵng U21
3
33
3 TP Hồ Chí Minh U21
3
33
4 Hà Nội U21
3
33
5 PVF Vietnam U21
3
33

1.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
67
2 Đà Nẵng U21
3
33
3 SLNA U21
4
25
4 Thanh Hóa U21
4
0
5 PVF-CAND U21
4
0

2.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
67
2 Thanh Hóa U21
4
0
3 PVF-CAND U21
4
0
4 Công An Hà Nội U21
4
0
5 SLNA U21
4
0

3.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
33
2 Thanh Hóa U21
4
0
3 PVF-CAND U21
4
0
4 Công An Hà Nội U21
4
0
5 SLNA U21
4
0

0.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 TP Hồ Chí Minh U21
3
33
2 Hoàng Anh Gia Lai U21 I
3
33
3 Thể Công – Viettel U21
3
33
4 Hà Nội U21
3
33
5 PVF Vietnam U21
3
33

1.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai U21 I
3
33
2 Hà Nội U21
3
33
3 PVF Vietnam U21
3
33
4 Thanh Hóa U21
4
0
5 PVF-CAND U21
4
0

2.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 Hà Nội U21
3
33
2 PVF Vietnam U21
3
33
3 Thanh Hóa U21
4
0
4 PVF-CAND U21
4
0
5 Công An Hà Nội U21
4
0

3.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 PVF Vietnam U21
3
33
2 Thanh Hóa U21
4
0
3 PVF-CAND U21
4
0
4 Công An Hà Nội U21
4
0
5 SLNA U21
4
0

2H Corners

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
9
2 Hà Nội U21
3
5
3 SLNA U21
4
4
4 PVF Vietnam U21
3
4
5 TP Hồ Chí Minh U21
3
2

2H Corners PG

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
3.00
2 Hà Nội U21
3
1.67
3 PVF Vietnam U21
3
1.33
4 SLNA U21
4
1.00
5 TP Hồ Chí Minh U21
3
0.67

2H Corners For

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
6
2 SLNA U21
4
3
3 Hà Nội U21
3
2
4 Hoàng Anh Gia Lai U21 I
3
1
5 PVF Vietnam U21
3
1

2H Corners For PG

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
2.00
2 SLNA U21
4
0.75
3 Hà Nội U21
3
0.67
4 Hoàng Anh Gia Lai U21 I
3
0.33
5 PVF Vietnam U21
3
0.33

2H Corners Against

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
3
2 Hà Nội U21
3
3
3 PVF Vietnam U21
3
3
4 TP Hồ Chí Minh U21
3
2
5 SLNA U21
4
1

2H Corners Against PG

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
1.00
2 Hà Nội U21
3
1.00
3 PVF Vietnam U21
3
1.00
4 TP Hồ Chí Minh U21
3
0.67
5 Đà Nẵng U21
3
0.33

0.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
67
2 Hoàng Anh Gia Lai U21 I
3
33
3 Hà Nội U21
3
33
4 PVF Vietnam U21
3
33
5 SLNA U21
4
25

1.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
67
2 Hà Nội U21
3
33
3 SLNA U21
4
25
4 Thanh Hóa U21
4
0
5 PVF-CAND U21
4
0

2.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
67
2 SLNA U21
4
25
3 Thanh Hóa U21
4
0
4 PVF-CAND U21
4
0
5 Công An Hà Nội U21
4
0

3.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Thanh Hóa U21
4
0
2 PVF-CAND U21
4
0
3 Công An Hà Nội U21
4
0
4 SLNA U21
4
0
5 Đà Nẵng U21
3
0

0.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
67
2 Đà Nẵng U21
3
33
3 TP Hồ Chí Minh U21
3
33
4 Hà Nội U21
3
33
5 PVF Vietnam U21
3
33

1.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 TP Hồ Chí Minh U21
3
33
2 Thể Công – Viettel U21
3
33
3 Hà Nội U21
3
33
4 PVF Vietnam U21
3
33
5 Thanh Hóa U21
4
0

2.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Hà Nội U21
3
33
2 PVF Vietnam U21
3
33
3 Thanh Hóa U21
4
0
4 PVF-CAND U21
4
0
5 Công An Hà Nội U21
4
0

3.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Thanh Hóa U21
4
0
2 PVF-CAND U21
4
0
3 Công An Hà Nội U21
4
0
4 SLNA U21
4
0
5 Đà Nẵng U21
3
0

Corner Timings

Corner Between 0-10 Mins

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
67
2 PVF Vietnam U21
3
67
3 Đà Nẵng U21
3
33
4 TP Hồ Chí Minh U21
3
33
5 Hoàng Anh Gia Lai U21 I
3
33

Corner Between 35-45 Mins

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
33
2 PVF Vietnam U21
3
33
3 SLNA U21
4
25
4 Thanh Hóa U21
4
0
5 PVF-CAND U21
4
0

Corner Between 80-90 Mins

P
#
1 Thể Công – Viettel U21
3
67
2 Hà Nội U21
3
33
3 PVF Vietnam U21
3
33
4 SLNA U21
4
25
5 Thanh Hóa U21
4
0