Join The Team!

A signing like no other...

Name
Email
Password
Selected Plan:
Pro£19.99/m
Pro w/ API£69.99/m
Season Ticket£179.99

V-League Card Stats

2025/2026

Season Choose which season's V-League statistics to view.

Jump to Section

Total Cards

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
129
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
114
3 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
109
4 Đông Á Thanh Hoá
26
108
5 SHB Đà Nẵng
26
106

Cards PG

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
4.96
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
4.38
3 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
4.19
4 Đông Á Thanh Hoá
26
4.15
5 SHB Đà Nẵng
26
4.08

Cards For

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
65
2 SHB Đà Nẵng
26
62
3 Đông Á Thanh Hoá
26
59
4 Thể Công-Viettel
26
58
5 Hoàng Anh Gia Lai
26
54

Cards For PG

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
2.50
2 SHB Đà Nẵng
26
2.38
3 Đông Á Thanh Hoá
26
2.27
4 Thể Công-Viettel
26
2.23
5 Hoàng Anh Gia Lai
26
2.08

Cards Against

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
71
2 Thép Xanh Nam Định
26
59
3 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
57
4 Công an Hà Nội
26
55
5 Hà Nội
26
52

Cards Against PG

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
2.73
2 Thép Xanh Nam Định
26
2.27
3 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
2.19
4 Công an Hà Nội
26
2.12
5 Hà Nội
26
2.00

2.5+ Cards %

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
88
2 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
85
3 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
85
4 Công an Hà Nội
26
77
5 Hoàng Anh Gia Lai
26
77

3.5+ Cards %

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
77
2 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
73
3 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
62
4 Công an Hà Nội
26
58
5 Đông Á Thanh Hoá
26
58

4.5+ Cards %

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
58
2 Hoàng Anh Gia Lai
26
42
3 Công an Hà Nội
26
38
4 Thép Xanh Nam Định
26
38
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
38

5.5+ Cards %

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
42
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
31
3 SHB Đà Nẵng
26
31
4 Thép Xanh Nam Định
26
23
5 Hà Nội
26
23

6.5+ Cards %

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
27
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
27
3 Hà Nội
26
19
4 Hoàng Anh Gia Lai
26
19
5 Đông Á Thanh Hoá
26
19

0.5+ Cards For %

P
#
1 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
100
2 Hà Nội
26
96
3 Thể Công-Viettel
26
92
4 Hoàng Anh Gia Lai
26
92
5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
92

1.5+ Cards For %

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
81
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
81
3 SHB Đà Nẵng
26
77
4 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
62
5 Hoàng Anh Gia Lai
26
62

2.5+ Cards For %

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
50
2 Đông Á Thanh Hoá
26
38
3 Thể Công-Viettel
26
35
4 Hoàng Anh Gia Lai
26
35
5 SHB Đà Nẵng
26
35

3.5+ Cards For %

P
#
1 SHB Đà Nẵng
26
23
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
23
3 Công an Hà Nội
26
19
4 Đông Á Thanh Hoá
26
19
5 Hoàng Anh Gia Lai
26
15

0.5+ Cards Against %

P
#
1 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
96
2 Thể Công-Viettel
26
92
3 Công an Hà Nội
26
92
4 Thép Xanh Nam Định
26
92
5 Hoàng Anh Gia Lai
26
92

1.5+ Cards Against %

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
73
2 Thép Xanh Nam Định
26
69
3 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
69
4 Công an Hà Nội
26
65
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
26
65

2.5+ Cards Against %

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
46
2 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
42
3 Thép Xanh Nam Định
26
38
4 Hải Phòng
26
35
5 Công an Hà Nội
26
31

3.5+ Cards Against %

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
35
2 Thép Xanh Nam Định
26
19
3 Công an Hà Nội
26
15
4 Hà Nội
26
15
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
26
15

Cards by Half

1H Cards

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
46
2 Thể Công-Viettel
26
44
3 Hoàng Anh Gia Lai
26
39
4 Công an Hà Nội
26
38
5 Đông Á Thanh Hoá
26
38

1H Cards PG

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
1.77
2 Thể Công-Viettel
26
1.69
3 Hoàng Anh Gia Lai
26
1.50
4 Công an Hà Nội
26
1.46
5 Đông Á Thanh Hoá
26
1.46

1H Cards For

P
#
1 SHB Đà Nẵng
26
25
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
23
3 Sông Lam Nghệ An
26
23
4 Hoàng Anh Gia Lai
26
21
5 Thể Công-Viettel
26
19

1H Cards For PG

P
#
1 SHB Đà Nẵng
26
0.96
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
0.88
3 Sông Lam Nghệ An
26
0.88
4 Hoàng Anh Gia Lai
26
0.81
5 Thể Công-Viettel
26
0.73

1H Cards Against

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
25
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
23
3 Công an Hà Nội
26
21
4 Đông Á Thanh Hoá
26
21
5 Thép Xanh Nam Định
26
19

1H Cards Against PG

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
0.96
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
0.88
3 Công an Hà Nội
26
0.81
4 Đông Á Thanh Hoá
26
0.81
5 Thép Xanh Nam Định
26
0.73

2H Cards

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
82
2 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
76
3 Đông Á Thanh Hoá
26
74
4 SHB Đà Nẵng
26
72
5 Hoàng Anh Gia Lai
26
70

2H Cards PG

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
3.15
2 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
2.92
3 Đông Á Thanh Hoá
26
2.85
4 SHB Đà Nẵng
26
2.77
5 Hoàng Anh Gia Lai
26
2.69

2H Cards For

P
#
1 Đông Á Thanh Hoá
26
45
2 PVF-CAND
26
43
3 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
42
4 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
40
5 SHB Đà Nẵng
26
37

2H Cards For PG

P
#
1 Đông Á Thanh Hoá
26
1.73
2 PVF-CAND
26
1.65
3 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
1.62
4 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
1.54
5 SHB Đà Nẵng
26
1.42

2H Cards Against

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
47
2 Thép Xanh Nam Định
26
41
3 Becamex Hồ Chí Minh U19
26
40
4 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
36
5 Hải Phòng
26
35

2H Cards Against PG

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
1.81
2 Thép Xanh Nam Định
26
1.58
3 Becamex Hồ Chí Minh U19
26
1.54
4 Quảng Nam
2
1.50
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
1.38

Team Cards

0.5+ Cards For %

P
#
1 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
100
2 Hà Nội
26
96
3 Thể Công-Viettel
26
92
4 Hoàng Anh Gia Lai
26
92
5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
92

1.5+ Cards For %

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
81
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
81
3 SHB Đà Nẵng
26
77
4 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
62
5 Hoàng Anh Gia Lai
26
62

2.5+ Cards For %

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
50
2 Đông Á Thanh Hoá
26
38
3 Thể Công-Viettel
26
35
4 Hoàng Anh Gia Lai
26
35
5 SHB Đà Nẵng
26
35

3.5+ Cards For %

P
#
1 SHB Đà Nẵng
26
23
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
23
3 Công an Hà Nội
26
19
4 Đông Á Thanh Hoá
26
19
5 Hoàng Anh Gia Lai
26
15

0.5+ Cards Against %

P
#
1 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
96
2 Thể Công-Viettel
26
92
3 Công an Hà Nội
26
92
4 Thép Xanh Nam Định
26
92
5 Hoàng Anh Gia Lai
26
92

1.5+ Cards Against %

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
73
2 Thép Xanh Nam Định
26
69
3 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
69
4 Công an Hà Nội
26
65
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
26
65

2.5+ Cards Against %

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
46
2 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
42
3 Thép Xanh Nam Định
26
38
4 Hải Phòng
26
35
5 Công an Hà Nội
26
31

3.5+ Cards Against %

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
35
2 Thép Xanh Nam Định
26
19
3 Công an Hà Nội
26
15
4 Hà Nội
26
15
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
26
15

Team Cards by Half

0.5+ 1H Cards For %

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
26
65
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
62
3 Sông Lam Nghệ An
26
62
4 Thể Công-Viettel
26
50
5 Công an Hà Nội
26
50

1.5+ 1H Cards For %

P
#
1 SHB Đà Nẵng
26
31
2 Thể Công-Viettel
26
23
3 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
23
4 Sông Lam Nghệ An
26
19
5 Hoàng Anh Gia Lai
26
15

0.5+ 1H Cards Against %

P
#
1 Đông Á Thanh Hoá
26
65
2 Thể Công-Viettel
26
62
3 Công an Hà Nội
26
62
4 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
62
5 Thép Xanh Nam Định
26
58

1.5+ 1H Cards Against %

P
#
1 Thể Công-Viettel
26
23
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
23
3 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
19
4 Hoàng Anh Gia Lai
26
19
5 PVF-CAND
26
19

0.5+ 2H Cards For %

P
#
1 Hà Nội
26
85
2 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
85
3 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
85
4 Công an Hà Nội
26
77
5 SHB Đà Nẵng
26
77

1.5+ 2H Cards For %

P
#
1 PVF-CAND
26
50
2 Thể Công-Viettel
26
46
3 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
46
4 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26
46
5 Đông Á Thanh Hoá
26
46

0.5+ 2H Cards Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 Becamex Hồ Chí Minh U19
26
88
3 Thép Xanh Nam Định
26
88
4 Hoàng Anh Gia Lai
26
81
5 SHB Đà Nẵng
26
81

1.5+ 2H Cards Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
50
2 Thể Công-Viettel
26
46
3 Hải Phòng
26
46
4 Công an TP.Hồ Chí Minh
26
42
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
26
42