Join The Team!

A signing like no other...

Name
Email
Password
Selected Plan:
Pro£19.99/m
Pro w/ API£69.99/m
Season Ticket£179.99

Vietnamese Cup Card Stats

2025/2026

Season Choose which season's Vietnamese Cup statistics to view.
Showing the latest available data: 2025/2026

The 2026/2027 season does not have team statistics yet. This page will switch automatically when that data becomes available.

Check 2026/2027 season

Jump to Section

Total Cards

P
#
1 Thể Công-Viettel
4
23
2 Ninh Bình
5
17
3 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
16
4 Trường Tươi Đồng Nai
3
16
5 SHB Đà Nẵng
3
14

Cards PG

P
#
1 Công an Hà Nội
1
8.00
2 Hà Nội
1
6.00
3 Thể Công-Viettel
4
5.75
4 Trường Tươi Đồng Nai
3
5.33
5 Sông Lam Nghệ An
1
5.00

Cards For

P
#
1 Thể Công-Viettel
4
13
2 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
10
3 SHB Đà Nẵng
3
8
4 Trường Tươi Đồng Nai
3
8
5 Bac Ninh
3
6

Cards For PG

P
#
1 Công an Hà Nội
1
5.00
2 Thể Công-Viettel
4
3.25
3 Đồng Tháp
1
3.00
4 Phu Tho
1
3.00
5 Xuân Thiện Phú Thọ
1
3.00

Cards Against

P
#
1 Ninh Bình
5
13
2 Thể Công-Viettel
4
10
3 Trường Tươi Đồng Nai
3
8
4 SHB Đà Nẵng
3
6
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
6

Cards Against PG

P
#
1 Hà Nội
1
5.00
2 Sông Lam Nghệ An
1
3.00
3 Công an Hà Nội
1
3.00
4 Đông Á Thanh Hoá
1
3.00
5 Ho Chi Minh City II
1
3.00

2.5+ Cards %

P
#
1 Đồng Tháp
1
100
2 Ho Chi Minh City II
1
100
3 Công an Hà Nội
1
100
4 Sông Lam Nghệ An
1
100
5 Sanna Khanh Hoa
1
100

3.5+ Cards %

P
#
1 SHB Đà Nẵng
3
100
2 Hà Nội
1
100
3 Công an Hà Nội
1
100
4 Sông Lam Nghệ An
1
100
5 Sanna Khanh Hoa
1
100

4.5+ Cards %

P
#
1 Becamex Hồ Chí Minh U19
1
100
2 Công an Hà Nội
1
100
3 Đông Á Thanh Hoá
1
100
4 Sông Lam Nghệ An
1
100
5 Hà Nội
1
100

5.5+ Cards %

P
#
1 Hà Nội
1
100
2 Công an Hà Nội
1
100
3 Thể Công-Viettel
4
75
4 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
50
5 Bac Ninh
3
33

6.5+ Cards %

P
#
1 Công an Hà Nội
1
100
2 Trường Tươi Đồng Nai
3
33
3 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
25
4 Thể Công-Viettel
4
25
5 Đồng Tháp
1
0

0.5+ Cards For %

P
#
1 Đồng Tháp
1
100
2 Hà Nội
1
100
3 Công an Hà Nội
1
100
4 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
100
5 Sông Lam Nghệ An
1
100

1.5+ Cards For %

P
#
1 Đồng Tháp
1
100
2 Thể Công-Viettel
4
100
3 Công an Hà Nội
1
100
4 Sông Lam Nghệ An
1
100
5 Sanna Khanh Hoa
1
100

2.5+ Cards For %

P
#
1 Đồng Tháp
1
100
2 Công an Hà Nội
1
100
3 Phu Tho
1
100
4 Xuân Thiện Phú Thọ
1
100
5 Hoàng Anh Gia Lai
2
100

3.5+ Cards For %

P
#
1 Công an Hà Nội
1
100
2 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
50
3 Bac Ninh
3
33
4 Thể Công-Viettel
4
25
5 Đồng Tháp
1
0

0.5+ Cards Against %

P
#
1 SHB Đà Nẵng
3
100
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
2
100
3 Hải Phòng
1
100
4 Trường Tươi Đồng Nai
3
100
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
1
100

1.5+ Cards Against %

P
#
1 Hà Nội
1
100
2 Công an Hà Nội
1
100
3 Hải Phòng
1
100
4 Sông Lam Nghệ An
1
100
5 Đông Á Thanh Hoá
1
100

2.5+ Cards Against %

P
#
1 Công an Hà Nội
1
100
2 Sông Lam Nghệ An
1
100
3 Đông Á Thanh Hoá
1
100
4 Hà Nội
1
100
5 Ho Chi Minh City II
1
100

3.5+ Cards Against %

P
#
1 Hà Nội
1
100
2 Thể Công-Viettel
4
50
3 Trường Tươi Đồng Nai
3
33
4 Ninh Bình
5
20
5 Đồng Tháp
1
0

Cards by Half

1H Cards

P
#
1 Thể Công-Viettel
4
5
2 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
5
3 Bac Ninh
3
4
4 Ninh Bình
5
4
5 Trường Tươi Đồng Nai
3
3

1H Cards PG

P
#
1 Bac Ninh
3
1.33
2 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
1.25
3 Thể Công-Viettel
4
1.25
4 Trường Tươi Đồng Nai
3
1.00
5 Ninh Bình
5
0.80

1H Cards For

P
#
1 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
3
2 Thể Công-Viettel
4
3
3 Bac Ninh
3
2
4 PVF-CAND
2
1
5 Thép Xanh Nam Định
3
1

1H Cards For PG

P
#
1 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
0.75
2 Thể Công-Viettel
4
0.75
3 Bac Ninh
3
0.67
4 PVF-CAND
2
0.50
5 Thép Xanh Nam Định
3
0.33

1H Cards Against

P
#
1 Ninh Bình
5
3
2 Thể Công-Viettel
4
2
3 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
2
4 Bac Ninh
3
2
5 Trường Tươi Đồng Nai
3
2

1H Cards Against PG

P
#
1 Bac Ninh
3
0.67
2 Trường Tươi Đồng Nai
3
0.67
3 Ninh Bình
5
0.60
4 Thể Công-Viettel
4
0.50
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
0.50

2H Cards

P
#
1 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
9
2 Ninh Bình
5
8
3 Thép Xanh Nam Định
3
5
4 SHB Đà Nẵng
3
3
5 Thể Công-Viettel
4
3

2H Cards PG

P
#
1 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
2.25
2 Thép Xanh Nam Định
3
1.67
3 Ninh Bình
5
1.60
4 PVF-CAND
2
1.00
5 Trường Tươi Đồng Nai
3
1.00

2H Cards For

P
#
1 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
6
2 Thép Xanh Nam Định
3
3
3 PVF-CAND
2
2
4 Thể Công-Viettel
4
2
5 Bac Ninh
3
1

2H Cards For PG

P
#
1 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
1.50
2 PVF-CAND
2
1.00
3 Thép Xanh Nam Định
3
1.00
4 Thể Công-Viettel
4
0.50
5 Bac Ninh
3
0.33

2H Cards Against

P
#
1 Ninh Bình
5
7
2 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
3
3 SHB Đà Nẵng
3
2
4 Thép Xanh Nam Định
3
2
5 Trường Tươi Đồng Nai
3
2

2H Cards Against PG

P
#
1 Ninh Bình
5
1.40
2 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
0.75
3 SHB Đà Nẵng
3
0.67
4 Thép Xanh Nam Định
3
0.67
5 Trường Tươi Đồng Nai
3
0.67

Team Cards

0.5+ Cards For %

P
#
1 Đồng Tháp
1
100
2 Hà Nội
1
100
3 Công an Hà Nội
1
100
4 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
100
5 Sông Lam Nghệ An
1
100

1.5+ Cards For %

P
#
1 Đồng Tháp
1
100
2 Thể Công-Viettel
4
100
3 Công an Hà Nội
1
100
4 Sông Lam Nghệ An
1
100
5 Sanna Khanh Hoa
1
100

2.5+ Cards For %

P
#
1 Đồng Tháp
1
100
2 Công an Hà Nội
1
100
3 Phu Tho
1
100
4 Xuân Thiện Phú Thọ
1
100
5 Hoàng Anh Gia Lai
2
100

3.5+ Cards For %

P
#
1 Công an Hà Nội
1
100
2 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
50
3 Bac Ninh
3
33
4 Thể Công-Viettel
4
25
5 Đồng Tháp
1
0

0.5+ Cards Against %

P
#
1 SHB Đà Nẵng
3
100
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
2
100
3 Hải Phòng
1
100
4 Trường Tươi Đồng Nai
3
100
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
1
100

1.5+ Cards Against %

P
#
1 Hà Nội
1
100
2 Công an Hà Nội
1
100
3 Hải Phòng
1
100
4 Sông Lam Nghệ An
1
100
5 Đông Á Thanh Hoá
1
100

2.5+ Cards Against %

P
#
1 Công an Hà Nội
1
100
2 Sông Lam Nghệ An
1
100
3 Đông Á Thanh Hoá
1
100
4 Hà Nội
1
100
5 Ho Chi Minh City II
1
100

3.5+ Cards Against %

P
#
1 Hà Nội
1
100
2 Thể Công-Viettel
4
50
3 Trường Tươi Đồng Nai
3
33
4 Ninh Bình
5
20
5 Đồng Tháp
1
0

Team Cards by Half

0.5+ 1H Cards For %

P
#
1 PVF-CAND
2
50
2 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
50
3 Thể Công-Viettel
4
50
4 Bac Ninh
3
33
5 Thép Xanh Nam Định
3
33

1.5+ 1H Cards For %

P
#
1 Bac Ninh
3
33
2 Thể Công-Viettel
4
25
3 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
25
4 Đồng Tháp
1
0
5 Công an Hà Nội
1
0

0.5+ 1H Cards Against %

P
#
1 Ninh Bình
5
60
2 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
50
3 SHB Đà Nẵng
3
33
4 Thép Xanh Nam Định
3
33
5 Bac Ninh
3
33

1.5+ 1H Cards Against %

P
#
1 Trường Tươi Đồng Nai
3
33
2 Bac Ninh
3
33
3 Thể Công-Viettel
4
25
4 Đồng Tháp
1
0
5 Công an Hà Nội
1
0

0.5+ 2H Cards For %

P
#
1 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
75
2 Thép Xanh Nam Định
3
67
3 PVF-CAND
2
50
4 Bac Ninh
3
33
5 Trường Tươi Đồng Nai
3
33

1.5+ 2H Cards For %

P
#
1 PVF-CAND
2
50
2 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
50
3 Thép Xanh Nam Định
3
33
4 Thể Công-Viettel
4
25
5 Hà Nội
1
0

0.5+ 2H Cards Against %

P
#
1 Công an TP.Hồ Chí Minh
4
75
2 Thép Xanh Nam Định
3
67
3 Ninh Bình
5
60
4 SHB Đà Nẵng
3
33
5 Trường Tươi Đồng Nai
3
33

1.5+ 2H Cards Against %

P
#
1 Ninh Bình
5
60
2 SHB Đà Nẵng
3
33
3 Trường Tươi Đồng Nai
3
33
4 Thể Công-Viettel
4
0
5 Công an Hà Nội
1
0