Join The Team!

A signing like no other...

Name
Email
Password
Selected Plan:
Pro£19.99/m
Pro w/ API£69.99/m
Season Ticket£179.99

Vietnamese Cup Corner Stats

2026/2027

Season Choose which season's Vietnamese Cup statistics to view.

Jump to Section

Total Corners

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
12
2 Xuân Thiện Phú Thọ
1
12
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
11
4 Sông Lam Nghệ An
1
11
5 Lam Dong
1
11

Total Corners PG

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
12.00
2 Xuân Thiện Phú Thọ
1
12.00
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
11.00
4 Sông Lam Nghệ An
1
11.00
5 Lam Dong
1
11.00

5.5+ Corners %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Hà Nội
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 Huế
1
100
5 PVF-CAND
1
100

6.5+ Corners %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Hà Nội
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 Huế
1
100
5 PVF-CAND
1
100

7.5+ Corners %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Hà Nội
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 Huế
1
100
5 PVF-CAND
1
100

8.5+ Corners %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Hà Nội
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 Huế
1
100
5 PVF-CAND
1
100

9.5+ Corners %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Xuân Thiện Phú Thọ
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 Sông Lam Nghệ An
1
100
5 Lam Dong
1
100

10.5+ Corners %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Xuân Thiện Phú Thọ
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 Sông Lam Nghệ An
1
100
5 Lam Dong
1
100

11.5+ Corners %

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
100
2 Xuân Thiện Phú Thọ
1
100
3 Hà Nội
1
0
4 Trường Tươi Đồng Nai
1
0
5 Huế
1
0

12.5+ Corners %

P
#
1 Quy Nhơn United
1
0
2 Hà Nội
1
0
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
0
4 Huế
1
0
5 PVF-CAND
1
0

Team Corners

Corners For

P
#
1 Sông Lam Nghệ An
1
10
2 Trường Tươi Đồng Nai
1
8
3 PVF-CAND
1
8
4 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
7
5 Hoàng Anh Gia Lai
1
7

Corners For PG

P
#
1 Sông Lam Nghệ An
1
10.00
2 Trường Tươi Đồng Nai
1
8.00
3 PVF-CAND
1
8.00
4 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
7.00
5 Hoàng Anh Gia Lai
1
7.00

Corners Against

P
#
1 Lam Dong
1
10
2 Bình Minh Sài Gòn
1
8
3 Huế
1
8
4 Xuân Thiện Phú Thọ
1
7
5 Đà Nẵng
1
5

Corners Against PG

P
#
1 Lam Dong
1
10.00
2 Bình Minh Sài Gòn
1
8.00
3 Huế
1
8.00
4 Xuân Thiện Phú Thọ
1
7.00
5 Đà Nẵng
1
5.00

1.5+ Corners For %

P
#
1 Quy Nhơn United
1
100
2 Xuân Thiện Phú Thọ
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 PVF-CAND
1
100
5 Sông Lam Nghệ An
1
100

2.5+ Corners For %

P
#
1 Quy Nhơn United
1
100
2 Xuân Thiện Phú Thọ
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 PVF-CAND
1
100
5 Sông Lam Nghệ An
1
100

3.5+ Corners For %

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
100
2 Hoàng Anh Gia Lai
1
100
3 Long An
1
100
4 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
5 Sanna Khanh Hoa
1
100

4.5+ Corners For %

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
100
2 Hà Nội
1
100
3 Long An
1
100
4 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
5 PVF-CAND
1
100

5.5+ Corners For %

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
100
2 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
3 PVF-CAND
1
100
4 Sông Lam Nghệ An
1
100
5 Hoàng Anh Gia Lai
1
100

6.5+ Corners For %

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
100
2 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
3 PVF-CAND
1
100
4 Sông Lam Nghệ An
1
100
5 Hoàng Anh Gia Lai
1
100

7.5+ Corners For %

P
#
1 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
2 PVF-CAND
1
100
3 Sông Lam Nghệ An
1
100
4 Quy Nhơn United
1
0
5 Hà Nội
1
0

1.5+ Corners Against %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Ho Chi Minh City FC
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 Huế
1
100
5 Lam Dong
1
100

2.5+ Corners Against %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Ho Chi Minh City FC
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 Huế
1
100
5 Lam Dong
1
100

3.5+ Corners Against %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Xuân Thiện Phú Thọ
1
100
3 Huế
1
100
4 Lam Dong
1
100
5 Đà Nẵng
1
100

4.5+ Corners Against %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Xuân Thiện Phú Thọ
1
100
3 Huế
1
100
4 Lam Dong
1
100
5 Đà Nẵng
1
100

5.5+ Corners Against %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Huế
1
100
3 Lam Dong
1
100
4 Xuân Thiện Phú Thọ
1
100
5 Hà Nội
1
0

6.5+ Corners Against %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Huế
1
100
3 Lam Dong
1
100
4 Xuân Thiện Phú Thọ
1
100
5 Hà Nội
1
0

7.5+ Corners Against %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Huế
1
100
3 Lam Dong
1
100
4 Hà Nội
1
0
5 Trường Tươi Đồng Nai
1
0

Corners by Half

2.5+ 1H Corners %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Hà Nội
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 Huế
1
100
5 PVF-CAND
1
100

3.5+ 1H Corners %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Hà Nội
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 Huế
1
100
5 PVF-CAND
1
100

4.5+ 1H Corners %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Hà Nội
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 Huế
1
100
5 Sanna Khanh Hoa
1
100

5.5+ 1H Corners %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
3 Huế
1
100
4 PVF-CAND
1
100
5 Hoàng Anh Gia Lai
1
100

1H Corners

P
#
1 PVF-CAND
1
7
2 Huế
1
7
3 Bình Minh Sài Gòn
1
6
4 Trường Tươi Đồng Nai
1
6
5 Hoàng Anh Gia Lai
1
6

1H Corners PG

P
#
1 PVF-CAND
1
7.00
2 Huế
1
7.00
3 Bình Minh Sài Gòn
1
6.00
4 Trường Tươi Đồng Nai
1
6.00
5 Hoàng Anh Gia Lai
1
6.00

1H Corners For

P
#
1 PVF-CAND
1
6
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
4
3 Sông Lam Nghệ An
1
4
4 Hoàng Anh Gia Lai
1
4
5 Hà Nội
1
3

1H Corners For PG

P
#
1 PVF-CAND
1
6.00
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
4.00
3 Sông Lam Nghệ An
1
4.00
4 Hoàng Anh Gia Lai
1
4.00
5 Hà Nội
1
3.00

1H Corners Against

P
#
1 Huế
1
6
2 Xuân Thiện Phú Thọ
1
4
3 Lam Dong
1
4
4 Bình Minh Sài Gòn
1
3
5 Đại Học Văn Hiến FC
1
3

1H Corners Against PG

P
#
1 Huế
1
6.00
2 Xuân Thiện Phú Thọ
1
4.00
3 Lam Dong
1
4.00
4 Bình Minh Sài Gòn
1
3.00
5 Đại Học Văn Hiến FC
1
3.00

0.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Quy Nhơn United
1
100
2 Hà Nội
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 Huế
1
100
5 PVF-CAND
1
100

1.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Quy Nhơn United
1
100
2 Hà Nội
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 PVF-CAND
1
100
5 Sông Lam Nghệ An
1
100

2.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Hà Nội
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 PVF-CAND
1
100
5 Sông Lam Nghệ An
1
100

3.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
100
2 PVF-CAND
1
100
3 Sông Lam Nghệ An
1
100
4 Hoàng Anh Gia Lai
1
100
5 Hà Nội
1
0

0.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 PVF-CAND
1
100
3 Long An
1
100
4 Bac Ninh
1
100
5 Sanna Khanh Hoa
1
100

1.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Long An
1
100
3 Bac Ninh
1
100
4 Sanna Khanh Hoa
1
100
5 Đại Học Văn Hiến FC
1
100

2.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Đà Nẵng
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 Huế
1
100
5 Đại Học Văn Hiến FC
1
100

3.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 Lam Dong
1
100
2 Huế
1
100
3 Xuân Thiện Phú Thọ
1
100
4 Quy Nhơn United
1
0
5 Hà Nội
1
0

2H Corners

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
8
2 Xuân Thiện Phú Thọ
1
8
3 Sông Lam Nghệ An
1
6
4 Lam Dong
1
6
5 Trường Tươi Đồng Nai
1
5

2H Corners PG

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
8.00
2 Xuân Thiện Phú Thọ
1
8.00
3 Sông Lam Nghệ An
1
6.00
4 Lam Dong
1
6.00
5 Trường Tươi Đồng Nai
1
5.00

2H Corners For

P
#
1 Sông Lam Nghệ An
1
6
2 Trường Tươi Đồng Nai
1
5
3 Xuân Thiện Phú Thọ
1
5
4 Thanh Hoa FC
1
4
5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
3

2H Corners For PG

P
#
1 Sông Lam Nghệ An
1
6.00
2 Trường Tươi Đồng Nai
1
5.00
3 Xuân Thiện Phú Thọ
1
5.00
4 Thanh Hoa FC
1
4.00
5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
3.00

2H Corners Against

P
#
1 Lam Dong
1
6
2 Bình Minh Sài Gòn
1
5
3 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
5
4 Becamex Hồ Chí Minh
1
4
5 Bac Ninh
1
3

2H Corners Against PG

P
#
1 Lam Dong
1
6.00
2 Bình Minh Sài Gòn
1
5.00
3 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
5.00
4 Becamex Hồ Chí Minh
1
4.00
5 Bac Ninh
1
3.00

0.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Quy Nhơn United
1
100
2 Ho Chi Minh City FC
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 PVF-CAND
1
100
5 Sông Lam Nghệ An
1
100

1.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
100
2 Đà Nẵng
1
100
3 Long An
1
100
4 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
5 PVF-CAND
1
100

2.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
100
2 Long An
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 Thanh Hoa FC
1
100
5 Sông Lam Nghệ An
1
100

3.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
2 Sông Lam Nghệ An
1
100
3 Thanh Hoa FC
1
100
4 Xuân Thiện Phú Thọ
1
100
5 Quy Nhơn United
1
0

0.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Quy Nhơn United
1
100
2 Xuân Thiện Phú Thọ
1
100
3 Huế
1
100
4 Lam Dong
1
100
5 Hoàng Anh Gia Lai
1
100

1.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Xuân Thiện Phú Thọ
1
100
3 Huế
1
100
4 Lam Dong
1
100
5 Đà Nẵng
1
100

2.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Becamex Hồ Chí Minh
1
100
3 Lam Dong
1
100
4 Xuân Thiện Phú Thọ
1
100
5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
100

3.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Becamex Hồ Chí Minh
1
100
3 Lam Dong
1
100
4 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1
100
5 Sanna Khanh Hoa
1
0

Corner Timings

Corner Between 0-10 Mins

P
#
1 Bình Minh Sài Gòn
1
100
2 Hà Nội
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 Huế
1
100
5 PVF-CAND
1
100

Corner Between 35-45 Mins

P
#
1 Quy Nhơn United
1
100
2 Hà Nội
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 Huế
1
100
5 PVF-CAND
1
100

Corner Between 80-90 Mins

P
#
1 Quy Nhơn United
1
100
2 Hà Nội
1
100
3 Trường Tươi Đồng Nai
1
100
4 Huế
1
100
5 PVF-CAND
1
100